Từ vựng tiếng Trung về trường học: lớp học, môn học và dụng cụ học tập

Từ vựng tiếng Trung về trường học là nhóm từ rất nền tảng vì người học gặp thường xuyên trong lớp tiếng Trung, khi nói về lịch học, môn học, giáo viên, bài tập, kỳ thi và dụng cụ học tập. Nếu chỉ học từng từ rời như 学校, 老师, 学生, bạn có thể nhận ra nghĩa, nhưng vẫn khó nói thành câu như “hôm nay tôi có tiết tiếng Trung”, “tôi quên mang vở”, “bài tập này nộp khi nào”.

Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Trung về trường học theo tình huống thật: khu vực trong trường, người trong lớp, môn học, dụng cụ học tập, hoạt động học tập, kiểm tra và các mẫu câu giao tiếp. Mỗi nhóm đều có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn để bạn học xong có thể dùng ngay trong lớp học hoặc khi tự giới thiệu về việc học của mình.

Nhóm từ vựng trường học nên học trước

Khi học từ vựng trường học, bạn nên bắt đầu từ những từ xuất hiện mỗi ngày: 学校 trường học, 教室 lớp học, 老师 giáo viên, 学生 học sinh, 同学 bạn học, 课 bài/tiết học, 作业 bài tập, 考试 kỳ thi, 书 sách, 本子 vở, 笔 bút. Đây là những từ giúp bạn hiểu câu hỏi của giáo viên và tự nói về việc học.

Điểm quan trọng là học từ theo cụm. Ví dụ đừng chỉ học 作业 là bài tập, hãy học 做作业 làm bài tập, 交作业 nộp bài tập, 作业多 bài tập nhiều. Đừng chỉ học 考试 là thi, hãy học 准备考试 chuẩn bị thi, 考试难 bài thi khó, 考得不错 thi khá tốt. Khi học theo cụm, từ vựng sẽ đi thẳng vào giao tiếp.

Người mới cũng nên học từ vựng cùng vật thật. Nhìn quyển sách và nói 书, nhìn cây bút và nói 笔, nhìn bảng và nói 黑板. Với lớp học online, bạn có thể học thêm 电脑 máy tính, 手机 điện thoại, 耳机 tai nghe, 麦克风 micro, 课件 tài liệu bài giảng. Càng gắn với môi trường học thật, bạn càng nhớ lâu.

Từ vựng về khu vực trong trường và lớp học

Nhóm đầu tiên là địa điểm trong trường. Những từ này giúp bạn hỏi đường, giới thiệu trường, nói mình học ở đâu hoặc miêu tả lớp học. Với người học giao tiếp, các mẫu như 教室在哪儿, 我在学校 học rất dễ dùng.

Từ vựng tiếng Trung về lớp học trường học và các đồ vật trong lớp
Ảnh minh họa nhóm từ vựng về lớp học và trường học: phòng học, bảng, bàn ghế, thư viện và văn phòng giáo viên.
Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
学校xuéxiàotrường học我在学校学习中文。
教室jiàoshìphòng học教室在二楼。
图书馆túshūguǎnthư viện我去图书馆看书。
办公室bàngōngshìvăn phòng老师在办公室。
操场cāochǎngsân trường学生在操场跑步。
黑板hēibǎnbảng请看黑板。
桌子zhuōzibàn书在桌子上。
椅子yǐzighế请坐在椅子上。

Câu hỏi đường trong trường rất đơn giản: 教室在哪儿? nghĩa là phòng học ở đâu? Nếu muốn hỏi thư viện, nói 图书馆在哪儿?. Nếu muốn nói lớp ở tầng hai, dùng 教室在二楼. Những câu này cũng giúp bạn ôn lại 在 và từ vựng về vị trí.

Từ vựng về người trong trường

Trong môi trường trường học, bạn cần biết cách gọi giáo viên, học sinh, bạn cùng lớp, hiệu trưởng và phụ huynh. Những từ này xuất hiện nhiều trong lời giới thiệu, tin nhắn lớp học hoặc hội thoại với giáo viên.

Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
老师lǎoshīgiáo viên老师教我们中文。
学生xuéshenghọc sinh我是学生。
同学tóngxuébạn học他是我的同学。
校长xiàozhǎnghiệu trưởng校长在办公室。
班长bānzhǎnglớp trưởng班长收作业。
家长jiāzhǎngphụ huynh家长来学校。

Một lỗi nhỏ người học hay gặp là dùng 朋友 cho mọi “bạn”. Trong lớp học, “bạn học” nên nói 同学. 朋友 là bạn bè nói chung, còn 同学 nhấn mạnh quan hệ cùng học. Ví dụ 他是我的同学 tự nhiên hơn nếu người đó học cùng lớp với bạn.

Từ vựng về môn học

Nói về trường học thì không thể thiếu môn học. Người học tiếng Trung nên biết cách nói tiếng Trung, tiếng Anh, toán, lịch sử, địa lý, âm nhạc, mỹ thuật và thể dục. Khi nói “tôi học môn gì”, dùng 学; khi nói “tôi thích môn gì”, dùng 喜欢.

Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
中文Zhōngwéntiếng Trung我学习中文。
英语Yīngyǔtiếng Anh英语课很有意思。
数学shùxuétoán数学有点儿难。
历史lìshǐlịch sử我喜欢历史。
地理dìlǐđịa lý地理老师很亲切。
音乐yīnyuèâm nhạc今天有音乐课。
美术měishùmỹ thuật她喜欢美术。
体育tǐyùthể dục体育课在操场上。

Các mẫu câu dễ dùng gồm 我喜欢中文课, tôi thích tiết tiếng Trung; 数学有点儿难, toán hơi khó; 今天有英语课吗?, hôm nay có tiết tiếng Anh không? Khi học môn học, bạn nên ghép thêm tính từ như 难 khó, 容易 dễ, 有意思 thú vị, 无聊 nhàm chán để câu tự nhiên hơn.

Từ vựng dụng cụ học tập

Dụng cụ học tập là nhóm từ dễ học bằng hình ảnh nhất. Bạn có thể đặt đồ vật trên bàn rồi gọi tên bằng tiếng Trung. Hãy học kèm lượng từ để nói đúng: 一本书 một quyển sách, 一支笔 một cây bút, 一个书包 một cái cặp.

Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ học tập sách vở bút thước cặp sách
Ảnh minh họa nhóm từ vựng dụng cụ học tập: sách, vở, bút, thước, cặp sách và máy tính dùng trong lớp học.
Tiếng TrungPinyinNghĩaLượng từ gợi ý
shūsách一本书
本子běnzivở一个本子 / 一本本子
bút一支笔
铅笔qiānbǐbút chì一支铅笔
橡皮xiàngpítẩy一块橡皮
尺子chǐzithước一把尺子
书包shūbāocặp sách一个书包
电脑diànnǎomáy tính一台电脑

Các câu nên luyện là 我忘了带书, tôi quên mang sách; 你有笔吗?, bạn có bút không; 可以借我一支笔吗?, có thể cho tôi mượn một cây bút không? Nhóm từ này rất thực tế vì bạn có thể dùng ngay trong lớp.

Từ vựng hoạt động học tập

Để nói về việc học, bạn cần các động từ như 学 học, 读 đọc, 写 viết, 听 nghe, 说 nói, 复习 ôn tập, 预习 chuẩn bị bài trước, 做作业 làm bài tập, 交作业 nộp bài tập, 问问题 hỏi câu hỏi. Đây là nhóm động từ giúp bạn biến danh từ thành câu giao tiếp.

Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
学习xuéxíhọc tập我每天学习中文。
上课shàngkèvào học/có tiết我们八点上课。
下课xiàkètan học几点下课?
复习fùxíôn tập我晚上复习生词。
预习yùxíchuẩn bị bài trước请预习下一课。
做作业zuò zuòyèlàm bài tập我正在做作业。
交作业jiāo zuòyènộp bài tập明天交作业。
问问题wèn wèntíhỏi câu hỏi有问题就问老师。

Hãy luyện theo lịch học thật của bạn: 我晚上复习中文, 我周末做作业, 我明天交作业. Khi câu gắn với đời sống, từ vựng sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều. Nếu học online, thêm các câu như 我用电脑上课, 我的麦克风有问题.

Từ vựng kiểm tra và điểm số

Trong trường học, bạn cũng cần nói về kiểm tra, thi, điểm số và kết quả. Các từ quan trọng gồm 考试 kỳ thi, 测验 bài kiểm tra ngắn, 成绩 thành tích/điểm, 分 điểm, 及格 đạt, 不及格 không đạt, 复习 ôn tập, 题 câu hỏi/bài, 答案 đáp án.

Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
考试kǎoshìkỳ thi明天有考试。
测验cèyànkiểm tra ngắn今天有小测验。
成绩chéngjìđiểm/thành tích我的成绩不错。
fēnđiểm我考了九十分。
及格jígéđạt我及格了。
不及格bù jígékhông đạt这次考试我不及格。
答案dá'ànđáp án答案是什么?

Khi nói điểm, dùng cấu trúc 我考了...分. Ví dụ 我考了九十分, tôi thi được 90 điểm. Nếu muốn nói thi khá tốt, dùng 我考得不错. Nếu bài khó, nói 考试有点儿难. Đây là các câu học viên rất hay dùng sau bài kiểm tra.

Mẫu câu giao tiếp trong lớp học

Ngoài từ vựng riêng lẻ, bạn nên học một số mẫu câu dùng ngay trong lớp. Những câu này giúp bạn hỏi lại khi chưa hiểu, mượn đồ, xin phép và trao đổi với giáo viên.

  • 老师,我不懂。 Thưa cô/thầy, em không hiểu.
  • 请再说一遍。 Vui lòng nói lại một lần nữa.
  • 这个词是什么意思? Từ này nghĩa là gì?
  • 作业什么时候交? Bài tập khi nào nộp?
  • 我忘了带书。 Em quên mang sách.
  • 可以借我一支笔吗? Có thể cho tôi mượn một cây bút không?
  • 今天有考试吗? Hôm nay có kiểm tra không?
  • 我可以问一个问题吗? Em có thể hỏi một câu không?

Những câu này nên được luyện thành phản xạ. Khi học online hoặc offline, bạn có thể dùng ngay mà không cần chờ trình độ cao. Đặc biệt, câu 请再说一遍 rất hữu ích vì bạn sẽ cần nghe lại nhiều lần trong quá trình học ngoại ngữ.

Đoạn hội thoại mẫu ở lớp học

学生:老师,这个词是什么意思?
老师:这个词的意思是“bài tập”。
学生:请再说一遍,好吗?
老师:可以。作业,zuòyè。
学生:作业什么时候交?
老师:明天交。
学生:好的,谢谢老师。

Đoạn hội thoại này kết hợp nhiều từ trường học: 老师, 学生, 词, 意思, 作业, 交. Bạn có thể thay “作业” bằng từ khác như 考试, 成绩, 课文 để luyện thêm.

Cách học từ vựng trường học trong 7 ngày

Ngày 1, học địa điểm trong trường: 学校, 教室, 图书馆, 办公室, 操场. Hãy đặt câu hỏi đường với mỗi từ.

Ngày 2, học người trong trường: 老师, 学生, 同学, 班长, 校长. Tự giới thiệu một người trong lớp bằng tiếng Trung.

Ngày 3, học môn học: 中文, 英语, 数学, 历史, 地理, 音乐, 体育. Nói môn bạn thích và môn bạn thấy khó.

Ngày 4, học dụng cụ học tập: 书, 本子, 笔, 橡皮, 尺子, 书包, 电脑. Đặt đồ vật thật lên bàn và gọi tên bằng tiếng Trung.

Ngày 5, học hoạt động học tập: 上课, 下课, 复习, 预习, 做作业, 交作业. Kể lịch học một ngày của bạn.

Ngày 6, học kiểm tra và điểm số: 考试, 成绩, 分, 及格, 答案. Luyện câu 我考了...分 và 考试有点儿难.

Ngày 7, đóng vai học sinh và giáo viên. Dùng ít nhất mười từ đã học để hỏi bài, mượn bút, hỏi hạn nộp bài và nói về bài kiểm tra.

Mở rộng: từ vựng thời khóa biểu và lịch học

Khi nói về trường học, bạn cũng cần nhóm từ liên quan đến thời khóa biểu. Các từ như 课程表 thời khóa biểu, 第一节 tiết thứ nhất, 第二节 tiết thứ hai, 上午 buổi sáng, 下午 buổi chiều, 周一 thứ Hai, 周末 cuối tuần giúp bạn nói rõ mình học lúc nào. Ví dụ 今天上午有中文课 nghĩa là sáng nay có tiết tiếng Trung. 周五下午没有课 nghĩa là chiều thứ Sáu không có tiết học.

Tiếng TrungPinyinNghĩaCâu ví dụ
课程表kèchéngbiǎothời khóa biểu这是我的课程表。
第一节课dì yī jié kètiết thứ nhất第一节课是中文课。
上午shàngwǔbuổi sáng上午有两节课。
下午xiàwǔbuổi chiều下午我复习生词。
周末zhōumòcuối tuần周末没有课。

Nhóm này giúp bạn nói về lịch học hằng ngày. Bạn có thể luyện theo mẫu: 今天有几节课? Hôm nay có mấy tiết? 第一节课是什么? Tiết đầu là môn gì? 你几点上课? Bạn mấy giờ vào học? Những câu này vừa ôn từ vựng trường học vừa ôn thời gian, số đếm và mẫu câu hỏi cơ bản.

Mở rộng: tính từ miêu tả lớp học và việc học

Để câu nói không chỉ dừng ở danh từ, hãy học thêm các tính từ miêu tả lớp học và việc học. Ví dụ 难 khó, 容易 dễ, 有意思 thú vị, 无聊 nhàm chán, 忙 bận, 累 mệt, 重要 quan trọng, 有用 hữu ích. Khi ghép với môn học hoặc bài học, bạn có thể nói 中文课很有意思, 数学有点儿难, 这个词很有用.

  • 这节课很有意思。 Tiết học này rất thú vị.
  • 今天的作业有点儿难。 Bài tập hôm nay hơi khó.
  • 这个语法很重要。 Ngữ pháp này rất quan trọng.
  • 我今天有点儿累。 Hôm nay tôi hơi mệt.
  • 这个方法很有用。 Phương pháp này rất hữu ích.

Nhóm tính từ này giúp bạn phản hồi với giáo viên tự nhiên hơn. Thay vì chỉ nói 好 hoặc 不好, bạn có thể nói rõ bài học khó, thú vị, hữu ích hay cần ôn thêm. Khi học tiếng Trung, khả năng nhận xét đơn giản bằng câu ngắn là bước quan trọng để chuyển từ học từ sang giao tiếp thật.

Mẹo ghi nhớ từ vựng trường học

Mẹo thứ nhất là dán nhãn tiếng Trung lên đồ vật thật. Bạn có thể viết 书, 本子, 笔, 电脑, 桌子, 椅子 lên giấy nhỏ rồi dán ở góc học tập. Mỗi lần nhìn thấy, hãy đọc thành tiếng cả từ và một câu mẫu. Ví dụ nhìn bút thì nói 这是一支笔, nhìn sách thì nói 我有一本中文书.

Mẹo thứ hai là tạo sổ lỗi riêng cho nhóm từ trường học. Nếu bạn nhầm 同学 và 朋友, hãy ghi hai câu đối chiếu. Nếu bạn quên lượng từ của 笔, hãy ghi 一支笔. Nếu bạn nói sai 作业什么时候交, hãy ghi lại câu đúng và dùng nó trong buổi học tiếp theo. Sổ lỗi giúp bạn sửa đúng điểm mình hay sai, thay vì học lại toàn bộ danh sách.

Mẹo thứ ba là luyện theo vai. Một ngày bạn đóng vai học sinh hỏi bài, ngày khác đóng vai giáo viên giao bài, ngày khác đóng vai bạn học mượn đồ. Cùng một nhóm từ nhưng đổi vai nói sẽ giúp bạn nhớ linh hoạt hơn. Ví dụ giáo viên nói 明天交作业, học sinh hỏi 作业什么时候交, bạn học nói 可以借我一支笔吗.

Bài luyện nói về một ngày ở trường

Sau khi học từ vựng trường học, hãy thử nói một đoạn ngắn về một ngày học của bạn. Ví dụ: 我早上八点上课. 第一节课是中文课. 老师教我们生词和语法. 我带了书、本子和笔. 下课以后,我去图书馆复习. Đoạn nói này dùng được nhiều nhóm từ cùng lúc: thời gian, môn học, giáo viên, dụng cụ học tập và hoạt động học.

Bạn có thể mở rộng bằng cách nói thêm cảm nhận: 今天的课很有意思, 但是作业有点儿难. 我晚上要做作业,明天交给老师. Nếu muốn luyện với bạn học, một người hỏi 你今天有什么课, người kia trả lời 今天有中文课和数学课. Luyện theo đoạn ngắn như vậy giúp từ vựng không nằm rời rạc mà trở thành câu giao tiếp thật.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung về trường học sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn học theo tình huống thật trong lớp: hỏi phòng học, nói chuyện với giáo viên, mượn bút, làm bài tập, nộp bài, thi và hỏi điểm. Hãy ưu tiên các cụm dùng được ngay như 教室在哪儿, 我忘了带书, 作业什么时候交, 今天有考试吗.

Nếu bạn muốn học tiếng Trung theo môi trường lớp học thực tế, có giáo viên sửa phát âm, sửa câu và luyện phản xạ giao tiếp, Tiếng Trung Hân Nhi có thể giúp bạn biến từng nhóm từ vựng thành câu nói dùng được trong lớp và ngoài đời.

Câu hỏi thường gặp

Trường học tiếng Trung là gì?

Trường học là 学校, pinyin là xuéxiào. Ví dụ 我在学校学习中文 nghĩa là tôi học tiếng Trung ở trường.

Lớp học tiếng Trung là gì?

Lớp học hoặc phòng học là 教室, pinyin là jiàoshì. Nếu muốn hỏi lớp học ở đâu, nói 教室在哪儿?

Bài tập tiếng Trung nói thế nào?

Bài tập là 作业. Làm bài tập là 做作业, nộp bài tập là 交作业.

Bạn học tiếng Trung là gì?

Bạn học là 同学. Nếu người đó học cùng lớp với bạn, dùng 同学 tự nhiên hơn 朋友.