
Từ vựng tiếng Trung về màu sắc và hình dáng là nhóm từ rất dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Bạn dùng chúng khi mua quần áo, miêu tả đồ vật, hỏi màu sản phẩm, nói về kích thước, so sánh hai món đồ hoặc mô tả một người trong ảnh. Nếu chỉ học 红色 là màu đỏ, 蓝色 là màu xanh dương, bạn có thể nhận ra từ nhưng vẫn khó nói câu như “tôi muốn cái màu đen”, “có size lớn hơn không”, “cái bàn này hình tròn”.
Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Trung về màu sắc và hình dáng theo nhóm dễ nhớ, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẫu câu dùng trong mua sắm, lớp học và đời sống. Bạn sẽ học màu cơ bản, sắc độ đậm nhạt, hình dạng, kích thước, chất liệu liên quan và cách ghép từ thành câu tự nhiên.
Màu sắc cơ bản trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, nhiều màu sắc có thể đi với chữ 色 để tạo thành danh từ màu. Ví dụ 红 là đỏ, 红色 là màu đỏ; 蓝 là xanh dương, 蓝色 là màu xanh dương. Khi nói trong giao tiếp, cả hai dạng đều có thể gặp, nhưng người mới nên học dạng có 色 trước vì rõ nghĩa và dễ đặt câu.

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 红色 | hóngsè | màu đỏ | 我喜欢红色。 |
| 蓝色 | lánsè | màu xanh dương | 这件衣服是蓝色的。 |
| 黄色 | huángsè | màu vàng | 黄色的书包很好看。 |
| 绿色 | lǜsè | màu xanh lá | 我买绿色的本子。 |
| 黑色 | hēisè | màu đen | 黑色很耐脏。 |
| 白色 | báisè | màu trắng | 她穿白色衬衫。 |
| 紫色 | zǐsè | màu tím | 紫色的花很漂亮。 |
| 粉色 | fěnsè | màu hồng | 我想要粉色的。 |
Mẫu câu quan trọng nhất là 这是什么颜色?, đây là màu gì? Khi trả lời, bạn có thể nói 这是红色 hoặc 这是红色的. Nếu muốn nói “tôi thích màu...”, dùng 我喜欢..., ví dụ 我喜欢蓝色. Nếu muốn hỏi có màu khác không, dùng 有别的颜色吗?.
Trong mua sắm, bạn sẽ dùng màu sắc rất nhiều. Ví dụ 我想要黑色的 nghĩa là tôi muốn cái màu đen. 有白色的吗 nghĩa là có màu trắng không. 这个颜色很好看 nghĩa là màu này rất đẹp. Hãy học màu cùng đồ vật thật như áo, cặp, bút, sách để nhớ nhanh hơn.
Sắc độ màu: đậm, nhạt, sáng và tối
Chỉ biết màu cơ bản là chưa đủ. Khi chọn quần áo hoặc đồ dùng, bạn thường cần nói màu đậm hơn, nhạt hơn, sáng hơn hoặc tối hơn. Tiếng Trung dùng 深 để nói đậm/tối, 浅 để nói nhạt, 亮 để nói sáng, 暗 để nói tối hoặc xỉn màu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 深色 | shēnsè | màu đậm/tối | 我喜欢深色。 |
| 浅色 | qiǎnsè | màu nhạt | 浅色的衣服很清爽。 |
| 深蓝色 | shēn lán sè | xanh dương đậm | 我想买深蓝色的。 |
| 浅绿色 | qiǎn lǜ sè | xanh lá nhạt | 浅绿色很好看。 |
| 亮色 | liàngsè | màu sáng | 亮色比较显眼。 |
| 暗色 | ànsè | màu tối/xỉn | 这个颜色有点儿暗。 |
Khi muốn hỏi có màu nhạt hơn không, nói 有浅一点儿的吗?. Khi muốn hỏi màu đậm hơn, nói 有深一点儿的吗?. Mẫu 一点儿 rất hữu ích vì giúp câu mềm hơn. Thay vì nói trực tiếp “màu này xấu”, bạn có thể nói 这个颜色有点儿暗, màu này hơi tối.
Từ vựng hình dáng cơ bản
Hình dáng giúp bạn miêu tả đồ vật, biển báo, logo, bàn ghế, hộp quà hoặc hình ảnh trong sách. Nhóm từ này rất phù hợp để học bằng hình ảnh vì chỉ cần nhìn hình là nhớ được nghĩa. Các từ cơ bản gồm 圆形 hình tròn, 方形 hình vuông, 长方形 hình chữ nhật, 三角形 hình tam giác, 椭圆形 hình bầu dục.

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 圆形 | yuánxíng | hình tròn | 这个桌子是圆形的。 |
| 方形 | fāngxíng | hình vuông | 我有一个方形盒子。 |
| 长方形 | chángfāngxíng | hình chữ nhật | 黑板是长方形的。 |
| 三角形 | sānjiǎoxíng | hình tam giác | 这是三角形。 |
| 椭圆形 | tuǒyuánxíng | hình bầu dục | 这个镜子是椭圆形的。 |
| 心形 | xīnxíng | hình trái tim | 她买了心形的卡片。 |
Khi nói một vật có hình gì, mẫu câu phổ biến là ...是...形的. Ví dụ 这个盒子是方形的, cái hộp này hình vuông. 黑板是长方形的, cái bảng hình chữ nhật. Nếu muốn hỏi “hình gì”, nói 这是什么形状? hoặc 这个是什么形状的?
Từ vựng về kích thước và dáng vẻ
Màu sắc và hình dáng thường đi cùng kích thước. Khi mua đồ, bạn cần nói lớn, nhỏ, dài, ngắn, rộng, hẹp, dày, mỏng. Đây là nhóm từ rất thực tế vì có thể dùng cho quần áo, sách vở, bàn ghế, phòng học và đồ dùng cá nhân.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 大 | dà | to/lớn | 这个有点儿大。 |
| 小 | xiǎo | nhỏ | 有小一点儿的吗? |
| 长 | cháng | dài | 这条裤子太长了。 |
| 短 | duǎn | ngắn | 这件衣服有点儿短。 |
| 宽 | kuān | rộng | 这个房间很宽。 |
| 窄 | zhǎi | hẹp | 这条路很窄。 |
| 厚 | hòu | dày | 这本书很厚。 |
| 薄 | báo | mỏng | 这本本子很薄。 |
Mẫu câu nên thuộc là 有大一点儿的吗?, có cái lớn hơn một chút không? 有小一点儿的吗?, có cái nhỏ hơn một chút không? 这个太长了, cái này dài quá. Các câu này rất hữu ích khi mua quần áo hoặc chọn đồ dùng học tập.
Cách ghép màu sắc với danh từ
Trong tiếng Trung, khi màu sắc đứng trước danh từ, thường dùng cấu trúc màu sắc + 的 + danh từ. Ví dụ 红色的书 là quyển sách màu đỏ, 蓝色的衣服 là áo màu xanh dương, 黑色的包 là túi màu đen. Chữ 的 giúp màu sắc bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
- 红色的笔 bút màu đỏ
- 白色的衬衫 áo sơ mi màu trắng
- 黑色的书包 cặp sách màu đen
- 绿色的本子 quyển vở màu xanh lá
- 黄色的椅子 cái ghế màu vàng
Khi danh từ đã rõ, bạn có thể lược danh từ và nói 我要黑色的, tôi muốn cái màu đen. Câu này rất hay dùng trong mua sắm. Nếu người bán đưa nhiều mẫu áo, bạn chỉ cần chỉ vào đồ và nói 我想要蓝色的 hoặc 有白色的吗.
Với hình dáng cũng tương tự. Bạn có thể nói 圆形的桌子 cái bàn hình tròn, 方形的盒子 cái hộp hình vuông, 长方形的黑板 cái bảng hình chữ nhật. Khi muốn miêu tả đầy đủ, kết hợp màu và hình: 一个红色的圆形盒子, một cái hộp hình tròn màu đỏ.
Mẫu câu hỏi màu sắc và hình dáng
Để dùng được từ vựng màu sắc và hình dáng, bạn cần học mẫu câu hỏi. Những mẫu này rất ngắn nhưng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, mua sắm và lớp học.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| 这是什么颜色? | Đây là màu gì? |
| 你喜欢什么颜色? | Bạn thích màu gì? |
| 有别的颜色吗? | Có màu khác không? |
| 这个是什么形状的? | Cái này có hình gì? |
| 有大一点儿的吗? | Có cái lớn hơn một chút không? |
| 有小一点儿的吗? | Có cái nhỏ hơn một chút không? |
| 这个颜色很好看。 | Màu này rất đẹp. |
Khi luyện nói, hãy thay danh từ vào câu. Ví dụ 这件衣服是什么颜色? Cái áo này màu gì? 这个盒子是什么形状的? Cái hộp này hình gì? 有浅一点儿的吗? Có màu nhạt hơn một chút không? Câu càng gần đời sống thật thì càng dễ nhớ.
Đoạn hội thoại mẫu khi mua đồ
顾客:你好,这个有黑色的吗?
店员:有,黑色和蓝色都有。
顾客:我想要蓝色的。有大一点儿的吗?
店员:有,这个大一点儿。
顾客:这个是什么形状的?
店员:这是长方形的。
顾客:好的,我要这个。
Đoạn hội thoại này có đủ màu sắc, kích thước và hình dáng. Bạn có thể thay 黑色, 蓝色 bằng 红色, 白色, 绿色; thay 大一点儿 bằng 小一点儿; thay 长方形 bằng 圆形 hoặc 方形 để luyện nhiều phiên bản.
Cách học màu sắc và hình dáng trong 7 ngày
Ngày 1, học tám màu cơ bản: 红色, 蓝色, 黄色, 绿色, 黑色, 白色, 紫色, 粉色. Mỗi màu hãy gắn với một đồ vật thật quanh bạn.
Ngày 2, học sắc độ: 深色, 浅色, 深蓝色, 浅绿色, 亮色, 暗色. Luyện câu 有深一点儿的吗 và 有浅一点儿的吗.
Ngày 3, học hình dáng: 圆形, 方形, 长方形, 三角形, 椭圆形, 心形. Nhìn đồ vật quanh phòng và gọi tên hình dạng.
Ngày 4, học kích thước: 大, 小, 长, 短, 宽, 窄, 厚, 薄. Đặt câu so sánh đơn giản với đồ vật thật.
Ngày 5, luyện cấu trúc màu + 的 + danh từ: 红色的书, 黑色的包, 白色的衬衫. Sau đó thêm hình dạng: 圆形的桌子, 方形的盒子.
Ngày 6, luyện hội thoại mua sắm. Hỏi có màu khác không, có size lớn hơn không, màu này đẹp không. Dùng các câu 这个颜色很好看, 有别的颜色吗, 有大一点儿的吗.
Ngày 7, tự miêu tả năm đồ vật bằng tiếng Trung. Mỗi câu nên có ít nhất màu hoặc hình dáng. Ví dụ 我的书包是黑色的, 这个盒子是方形的, 桌子是圆形的.
Lỗi thường gặp khi học màu sắc
Lỗi đầu tiên là quên chữ 的 khi màu sắc bổ nghĩa cho danh từ. Người mới có thể nói 红色书, nhưng cách tự nhiên là 红色的书. Khi nói nhanh, một số trường hợp có thể lược, nhưng người mới nên dùng đầy đủ để câu rõ và đúng.
Lỗi thứ hai là nhầm 蓝色 và 绿色. 蓝色 là xanh dương, 绿色 là xanh lá. Tiếng Việt đều có chữ “xanh”, nên hãy gắn 蓝色 với bầu trời/biển và 绿色 với cây lá để nhớ chắc hơn.
Lỗi thứ ba là chỉ học màu mà không học câu hỏi. Nếu không biết 这是什么颜色 hoặc 有别的颜色吗, bạn sẽ khó dùng màu sắc trong giao tiếp. Vì vậy, mỗi màu nên đi kèm ít nhất một câu mẫu.
Mở rộng: hoa văn và chất liệu thường đi với màu sắc
Khi miêu tả đồ vật, ngoài màu sắc và hình dáng, bạn có thể cần nói về hoa văn hoặc chất liệu. Ví dụ 条纹 là kẻ sọc, 格子 là caro, 花纹 là hoa văn, 纯色 là màu trơn. Chất liệu có thể là 皮 da, 布 vải, 木头 gỗ, 塑料 nhựa, 金属 kim loại. Những từ này giúp câu miêu tả cụ thể hơn rất nhiều.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 条纹 | tiáowén | kẻ sọc | 我喜欢条纹衬衫。 |
| 格子 | gézi | caro | 这条裙子是格子的。 |
| 花纹 | huāwén | hoa văn | 这个杯子有花纹。 |
| 纯色 | chúnsè | màu trơn | 我想要纯色的。 |
| 木头 | mùtou | gỗ | 这是木头桌子。 |
| 塑料 | sùliào | nhựa | 这个盒子是塑料的。 |
Bạn có thể ghép nhiều thông tin trong một câu: 这是一个黑色的方形塑料盒子, đây là một cái hộp nhựa hình vuông màu đen. Hoặc 我想买一件蓝色条纹衬衫, tôi muốn mua một chiếc sơ mi kẻ sọc màu xanh dương. Khi câu quá dài, hãy nói thành hai câu ngắn để dễ kiểm soát hơn.
Bài tập mô tả đồ vật bằng màu sắc và hình dáng
Hãy chọn năm đồ vật quanh bạn và miêu tả theo ba bước: màu gì, hình gì, to hay nhỏ. Ví dụ một quyển vở có thể là 蓝色的本子, 一本蓝色的本子, hoặc 这是一本蓝色的长方形本子. Cách luyện này giúp bạn biến từ vựng thành câu, không chỉ dừng ở việc nhận mặt chữ.
Bước đầu, hãy nói câu rất ngắn: 这是红色, 这是圆形, 这个很大. Bước hai, ghép danh từ: 红色的笔, 圆形的桌子, 大的书包. Bước ba, ghép thành câu hoàn chỉnh: 我的书包是黑色的, 这个桌子是圆形的, 我想要小一点儿的. Khi luyện theo ba bước, bạn sẽ tránh được lỗi cố nói câu dài ngay từ đầu rồi sai trật tự.
Một bài tập khác là so sánh hai đồ vật. Ví dụ 这个盒子大,那个盒子小; 这支笔是红色的,那支笔是黑色的; 这个杯子是圆形的,那个盒子是方形的. So sánh giúp bạn nhớ cặp đối lập như 大/小, 长/短, 深/浅, 黑/白 rất nhanh.
Ứng dụng trong mua sắm và lớp học
Trong mua sắm, màu sắc và hình dáng giúp bạn nói rõ nhu cầu. Nếu mua áo, bạn có thể hỏi 有白色的吗, 有大一点儿的吗, 这个颜色太亮了. Nếu mua hộp, cặp hoặc đồ dùng học tập, bạn có thể hỏi 有方形的吗, 有黑色的吗, 这个太小了. Những câu này ngắn, lịch sự và dễ áp dụng.
Trong lớp học, giáo viên có thể dùng màu sắc và hình dáng để luyện phản xạ. Ví dụ 老师 hỏi 这是什么颜色, học viên trả lời 这是黄色. Giáo viên hỏi 这个是什么形状的, học viên trả lời 这是圆形的. Với trẻ em hoặc người mới bắt đầu, chủ đề màu sắc và hình dáng rất phù hợp vì có thể học bằng tranh, flashcard và đồ vật thật.
Khi miêu tả người, màu sắc cũng rất hữu ích: 她穿着白色衬衫, 他背着黑色书包, 老师戴着蓝色口罩. Những câu này kết hợp được cả từ vựng màu sắc, trang phục và cấu trúc 着 nếu bạn đã học qua. Vì vậy, chủ đề màu sắc không chỉ dùng khi mua đồ mà còn giúp bạn miêu tả cảnh và người xung quanh.
Gợi ý luyện nói với màu sắc và hình dáng
Khi đã biết các từ cơ bản, hãy luyện nói theo mẫu từ dễ đến khó. Mức dễ là chỉ gọi tên màu hoặc hình: 红色, 蓝色, 圆形, 方形. Mức tiếp theo là ghép với danh từ: 红色的笔, 蓝色的书包, 圆形的桌子, 方形的盒子. Mức cuối là thêm nhận xét hoặc nhu cầu: 我喜欢蓝色的书包, 我想买一个方形的盒子, 这个颜色有点儿暗.
Bạn cũng có thể luyện theo ảnh. Chọn một bức ảnh có nhiều đồ vật, sau đó miêu tả từng món bằng tiếng Trung. Ví dụ trong một góc học tập có 黑色的电脑, 白色的本子, 蓝色的笔, 长方形的桌子. Cách luyện này giúp bạn kết hợp màu sắc, hình dáng, vị trí và cấu trúc 的 trong cùng một câu.
Nếu luyện cùng bạn học, hãy chơi trò đoán đồ vật. Một người miêu tả màu sắc và hình dáng, người còn lại đoán đồ vật. Ví dụ: 它是红色的,也是圆形的. Người kia có thể đoán 是苹果吗? Trò này đơn giản nhưng giúp bạn phản xạ nhanh hơn nhiều so với chỉ chép danh sách từ.
Kết luận
Từ vựng tiếng Trung về màu sắc và hình dáng sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn học bằng mắt, bằng đồ vật thật và bằng câu mẫu. Hãy bắt đầu với màu cơ bản, thêm sắc độ đậm nhạt, rồi học hình dáng và kích thước. Sau đó ghép thành câu như 我想要黑色的, 这个盒子是方形的, 有大一点儿的吗.
Nếu bạn muốn học tiếng Trung theo chủ đề giao tiếp thực tế, có giáo viên sửa phát âm và luyện phản xạ đặt câu, Tiếng Trung Hân Nhi có thể giúp bạn biến từng nhóm từ vựng thành câu nói dùng được trong mua sắm, lớp học và đời sống.
Câu hỏi thường gặp
Màu đỏ tiếng Trung là gì?
Màu đỏ là 红色, pinyin là hóngsè. Ví dụ 我喜欢红色 nghĩa là tôi thích màu đỏ.
Màu xanh tiếng Trung nói thế nào?
Xanh dương là 蓝色, xanh lá là 绿色. Tiếng Việt đều nói xanh, nhưng tiếng Trung phân biệt rõ hai màu này.
Hình tròn tiếng Trung là gì?
Hình tròn là 圆形, pinyin là yuánxíng. Ví dụ 这个桌子是圆形的 nghĩa là cái bàn này hình tròn.
Có màu khác không nói tiếng Trung thế nào?
Nói 有别的颜色吗? Đây là câu rất hữu ích khi mua quần áo, túi, sách vở hoặc đồ dùng.