
Muốn giao tiếp tiếng Trung tốt hơn, bạn không cần bắt đầu bằng một danh sách từ quá dài. Điều quan trọng là chọn đúng nhóm từ vựng tiếng Trung thông dụng, học theo chủ đề và biết cách đưa từ vào câu thật. Khi từ vựng gắn với tình huống hằng ngày, não bộ ghi nhớ nhanh hơn và bạn cũng dễ dùng lại khi nói, nghe hoặc làm bài HSK.
Bài viết này tổng hợp 100 từ vựng tiếng Trung cho người mới theo các chủ đề cơ bản: chào hỏi, gia đình, số đếm, thời gian, ăn uống, học tập, mua sắm, du lịch và cảm xúc. Mỗi từ có chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Phần cuối bài có phương pháp học, checklist và bài tập nhỏ để bạn biến danh sách từ thành vốn từ dùng được.
- Không học cả 100 từ trong một buổi; hãy chia thành 10-15 từ mỗi ngày.
- Đọc to pinyin, nhìn chữ Hán và đặt ít nhất một câu ví dụ.
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để chống quên.
- Ưu tiên nhóm từ liên quan trực tiếp đến mục tiêu học của bạn.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề?
Học từ vựng rời rạc giống như cất đồ vào nhiều ngăn không có nhãn: lúc cần rất khó lấy ra. Khi bạn học theo chủ đề, các từ liên quan sẽ tạo thành một mạng lưới nghĩa. Ví dụ, học về gia đình thì 爸爸, 妈妈, 哥哥, 姐姐 thường xuất hiện cùng nhau; học về ăn uống thì 吃, 喝, 米饭, 水, 菜 dễ đi chung trong câu.
Cách học theo chủ đề cũng giúp người mới bớt cảm giác quá tải. Thay vì nhìn một danh sách dài, bạn biết hôm nay mình đang học để chào hỏi, để gọi món, để nói thời gian hay để giới thiệu bản thân. Mỗi nhóm từ trở thành một tình huống cụ thể, nhờ vậy việc ghi nhớ và phản xạ tự nhiên hơn.
Với người đang luyện HSK, học theo chủ đề còn giúp nhận diện bài đọc và bài nghe nhanh hơn. Khi nghe thấy 明天, 今天, 现在, bạn lập tức biết câu đang nói về thời gian. Khi thấy 买, 钱, 商店, bạn đoán được ngữ cảnh mua sắm. Đây là kỹ năng nhỏ nhưng rất hữu ích khi làm bài.
Nhóm 1: Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Đây là nhóm từ nên học đầu tiên vì xuất hiện trong hầu hết cuộc hội thoại. Hãy luyện bằng cách tự nói thành đoạn ngắn: chào, hỏi tên, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | xin chào |
| 您好 | nín hǎo | xin chào lịch sự |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
| 不客气 | bú kèqi | không có gì |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | không sao |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt |
| 请 | qǐng | mời, xin |
| 是 | shì | là, đúng |
| 不是 | bú shì | không phải |
Ví dụ: 你好,我叫安。 nghĩa là “Xin chào, tôi tên An”. Bạn có thể thay tên của mình vào câu này và luyện nói nhiều lần. Càng dùng từ trong câu thật, bạn càng ít quên.
Nhóm 2: Đại từ và con người
Đại từ là nền móng để đặt câu. Chỉ cần nắm chắc nhóm này, bạn đã có thể tạo rất nhiều câu đơn giản như “tôi là học sinh”, “bạn là giáo viên”, “họ là bạn của tôi”.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我 | wǒ | tôi |
| 你 | nǐ | bạn |
| 他 | tā | anh ấy |
| 她 | tā | cô ấy |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi, chúng ta |
| 你们 | nǐmen | các bạn |
| 他们 | tāmen | họ |
| 人 | rén | người |
| 朋友 | péngyou | bạn bè |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên |
Mẹo nhỏ: 他 và 她 đọc giống nhau là tā, nhưng chữ viết khác nhau. Khi nghe, bạn cần dựa vào ngữ cảnh; khi viết, hãy chọn đúng chữ theo giới tính người được nhắc đến.

Nhóm 3: Gia đình
Chủ đề gia đình rất phù hợp để luyện giới thiệu bản thân. Bạn có thể ghép các từ dưới đây với mẫu câu 这是我的... (Đây là ... của tôi) hoặc 我家有... (Nhà tôi có...).
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 家 | jiā | nhà, gia đình |
| 爸爸 | bàba | bố |
| 妈妈 | māma | mẹ |
| 哥哥 | gēge | anh trai |
| 姐姐 | jiějie | chị gái |
| 弟弟 | dìdi | em trai |
| 妹妹 | mèimei | em gái |
| 孩子 | háizi | trẻ con, con |
| 先生 | xiānsheng | ông, chồng, ngài |
| 太太 | tàitai | bà, vợ |
Ví dụ: 我家有四口人。 nghĩa là “Nhà tôi có bốn người”. Câu này vừa luyện từ 家, vừa luyện số đếm và lượng từ 口 dùng cho số người trong gia đình.
Nhóm 4: Số đếm và lượng cơ bản
Số đếm xuất hiện trong giá tiền, số điện thoại, giờ giấc, ngày tháng và bài học. Khi học số, đừng chỉ đọc từ 1 đến 10; hãy luyện nghe ngẫu nhiên để phản xạ nhanh hơn.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一 | yī | một |
| 二 | èr | hai |
| 三 | sān | ba |
| 四 | sì | bốn |
| 五 | wǔ | năm |
| 六 | liù | sáu |
| 七 | qī | bảy |
| 八 | bā | tám |
| 九 | jiǔ | chín |
| 十 | shí | mười |
Một lỗi hay gặp là nhầm 二 và 两. Ở trình độ mới bắt đầu, bạn chỉ cần nhớ: 二 thường dùng khi đếm số thứ tự hoặc đọc số; 两 thường đi với lượng từ, ví dụ 两个人 là “hai người”.
Nhóm 5: Thời gian hằng ngày
Nhóm thời gian giúp bạn đặt lịch, kể thói quen và hiểu câu hỏi cơ bản. Hãy luyện với mẫu 你什么时候...? (Khi nào bạn...?) và 我今天... (Hôm nay tôi...).
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| 现在 | xiànzài | bây giờ |
| 早上 | zǎoshang | buổi sáng |
| 中午 | zhōngwǔ | buổi trưa |
| 晚上 | wǎnshang | buổi tối |
| 点 | diǎn | giờ, điểm |
| 分钟 | fēnzhōng | phút |
| 时候 | shíhou | thời điểm, lúc |
Ví dụ: 我今天晚上学习中文。 nghĩa là “Tối nay tôi học tiếng Trung”. Chỉ cần thay 今天, 晚上, 学习 bằng từ khác, bạn đã có thêm nhiều câu mới.
Nhóm 6: Ăn uống
Ăn uống là chủ đề vừa dễ nhớ vừa dễ dùng ngay khi đi nhà hàng, gọi món hoặc nói về thói quen. Hãy học từ cùng động từ: ăn cơm, uống nước, thích trà, mua cà phê.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吃 | chī | ăn |
| 喝 | hē | uống |
| 水 | shuǐ | nước |
| 茶 | chá | trà |
| 咖啡 | kāfēi | cà phê |
| 米饭 | mǐfàn | cơm |
| 面条 | miàntiáo | mì |
| 菜 | cài | món ăn, rau |
| 水果 | shuǐguǒ | trái cây |
| 好吃 | hǎochī | ngon |
Ví dụ: 这个菜很好吃。 nghĩa là “Món này rất ngon”. Khi học từ 好吃, bạn có thể học thêm 好喝 (ngon khi nói về đồ uống) để phân biệt cách dùng.
Nhóm 7: Học tập và lớp học
Nếu bạn học tiếng Trung ở trung tâm hoặc tự học tại nhà, nhóm này xuất hiện mỗi ngày. Đây cũng là nhóm từ thường gặp trong HSK cấp đầu.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学习 | xuéxí | học tập |
| 中文 | Zhōngwén | tiếng Trung |
| 汉字 | Hànzì | chữ Hán |
| 拼音 | pīnyīn | pinyin |
| 书 | shū | sách |
| 本子 | běnzi | vở |
| 笔 | bǐ | bút |
| 课 | kè | bài học, tiết học |
| 问题 | wèntí | câu hỏi, vấn đề |
| 考试 | kǎoshì | thi, kiểm tra |
Ví dụ: 我每天学习中文。 nghĩa là “Mỗi ngày tôi học tiếng Trung”. Bạn có thể thay 中文 bằng 汉字 hoặc 拼音 để luyện nhiều câu cùng một cấu trúc.
Nhóm 8: Mua sắm và giá tiền
Chủ đề mua sắm giúp bạn luyện hỏi giá, nói nhu cầu và hiểu con số trong tình huống thật. Khi học nhóm này, hãy luyện cùng mẫu 多少钱? (bao nhiêu tiền?) và 我要... (tôi muốn...).
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 买 | mǎi | mua |
| 卖 | mài | bán |
| 钱 | qián | tiền |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu |
| 块 | kuài | đồng, tệ |
| 商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
| 东西 | dōngxi | đồ, thứ |
| 贵 | guì | đắt |
| 便宜 | piányi | rẻ |
| 要 | yào | muốn, cần |
Lưu ý: 买 và 卖 có thanh điệu khác nhau, nghĩa trái ngược nhau. 买 là mua, 卖 là bán. Người mới rất dễ nhầm hai từ này, nên hãy luyện bằng cặp câu: 我买书 và 他卖书.

Nhóm 9: Đi lại và du lịch
Khi học để đi du lịch, làm việc hoặc giao tiếp với người Trung Quốc, nhóm đi lại rất cần thiết. Hãy học từ cùng câu hỏi địa điểm: ở đâu, đi đâu, đến đâu.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 去 | qù | đi |
| 来 | lái | đến |
| 回 | huí | về, quay lại |
| 在 | zài | ở, tại |
| 哪儿 | nǎr | ở đâu |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 公司 | gōngsī | công ty |
| 医院 | yīyuàn | bệnh viện |
| 车 | chē | xe |
| 飞机 | fēijī | máy bay |
Ví dụ: 你去哪儿? nghĩa là “Bạn đi đâu?”. Câu này rất ngắn nhưng dùng được trong nhiều tình huống. Hãy trả lời bằng địa điểm: 我去学校, 我去公司, 我去医院.
Nhóm 10: Tính từ và cảm xúc thường gặp
Tính từ giúp câu nói có cảm xúc và thông tin hơn. Với người mới, hãy học tính từ cùng 很, nhưng nhớ rằng 很 trong nhiều câu chỉ làm câu tự nhiên, không nhất thiết luôn dịch là “rất”.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 好 | hǎo | tốt |
| 大 | dà | to, lớn |
| 小 | xiǎo | nhỏ |
| 多 | duō | nhiều |
| 少 | shǎo | ít |
| 热 | rè | nóng |
| 冷 | lěng | lạnh |
| 忙 | máng | bận |
| 高兴 | gāoxìng | vui |
| 累 | lèi | mệt |
Ví dụ: 我今天很忙。 nghĩa là “Hôm nay tôi bận”. Với tính từ, bạn có thể luyện thêm câu phủ định: 我不忙 (Tôi không bận), 他不累 (Anh ấy không mệt).
Cách học 100 từ vựng tiếng Trung để nhớ lâu
Đừng học từ bằng cách nhìn danh sách rồi đọc lướt. Một từ chỉ thật sự trở thành vốn của bạn khi bạn nhận diện được chữ Hán, đọc đúng pinyin, hiểu nghĩa và dùng được trong câu. Với mỗi từ mới, hãy tạo một “bộ nhớ nhỏ” gồm bốn phần: chữ, âm, nghĩa, ví dụ.
Một lịch học đơn giản là mỗi ngày 10 từ. Ngày 1 học nhóm chào hỏi; ngày 2 ôn nhóm chào hỏi và học gia đình; ngày 3 ôn hai nhóm cũ rồi học số đếm. Cứ như vậy, bạn luôn có từ mới nhưng không bỏ quên từ cũ. Nếu học một lần 100 từ, cảm giác tiến bộ rất nhanh nhưng khả năng quên cũng rất cao.
Nên dùng flashcard hai chiều: nhìn chữ đoán nghĩa, nhìn nghĩa nói chữ, nghe âm đoán chữ. Nếu chỉ nhìn chữ và nghĩa, bạn có thể đọc hiểu tốt hơn nhưng phản xạ nghe nói vẫn yếu. Người học giao tiếp cần luyện âm thanh ngay từ đầu.
Bài tập tự kiểm tra sau khi học
Hãy chọn 20 từ trong danh sách và làm 4 bước dưới đây. Không cần làm hoàn hảo; mục tiêu là phát hiện từ nào bạn nhận diện được nhưng chưa dùng được.
- Che nghĩa tiếng Việt, nhìn chữ Hán và đọc pinyin.
- Che chữ Hán, nhìn nghĩa và tự viết hoặc gõ lại từ.
- Đặt 5 câu với các mẫu: 我是..., 我有..., 我去..., 我要..., 我喜欢...
- Ghi âm 1 phút giới thiệu bản thân, cố gắng dùng ít nhất 10 từ trong bài.
Nếu làm sai, đừng xóa từ đó khỏi danh sách. Hãy đánh dấu là “cần ôn” và đưa vào lịch ôn ngày mai. Từ khó không phải là vấn đề; vấn đề là bạn có quay lại gặp nó đủ nhiều lần hay không.
Checklist học từ vựng cho người mới
- Mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa và một câu ví dụ.
- Không học quá 15 từ mới trong một buổi nếu chưa có thói quen ôn.
- Luôn đọc thành tiếng để tránh biết nghĩa nhưng không nói được.
- Nhóm từ theo chủ đề thay vì học ngẫu nhiên.
- Ôn lại bằng cách tự kiểm tra, không chỉ đọc lại danh sách.
Khi duy trì checklist này, 100 từ vựng tiếng Trung thông dụng sẽ không còn là một bảng dài khó nhớ. Chúng trở thành những mảnh ghép nhỏ để bạn tạo câu, hiểu hội thoại và tự tin hơn ở các bài học tiếp theo.
Kết luận
Người mới học tiếng Trung nên bắt đầu từ những từ gần đời sống nhất: chào hỏi, gia đình, số đếm, thời gian, ăn uống, học tập, mua sắm và đi lại. Đây là các nhóm từ xuất hiện dày trong giao tiếp cơ bản và HSK sơ cấp. Học đúng cách không phải là học thật nhiều trong một ngày, mà là học vừa đủ, ôn đúng lúc và dùng được trong câu thật.
Nếu bạn muốn có lộ trình từ vựng phù hợp trình độ, được sửa phát âm và luyện đặt câu theo tình huống, Hân Nhi có thể đồng hành từ nền tảng pinyin, chữ Hán đến giao tiếp. Một danh sách từ tốt là điểm bắt đầu; phản hồi đúng lúc mới là thứ giúp bạn đi xa hơn.
Câu hỏi thường gặp
Người mới nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Trung mỗi ngày?
Người mới nên học khoảng 10-15 từ mỗi ngày và dành thời gian ôn lại từ cũ. Học quá nhiều từ mới nhưng không ôn sẽ dễ dẫn đến tình trạng học trước quên sau.
Nên học chữ Hán hay pinyin trước khi học từ vựng?
Nên học đồng thời chữ Hán, pinyin và nghĩa. Pinyin giúp đọc đúng âm, chữ Hán giúp nhận diện khi đọc viết, còn ví dụ câu giúp bạn dùng từ trong ngữ cảnh.
Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề có hiệu quả hơn không?
Có. Học theo chủ đề giúp các từ liên kết với nhau trong cùng tình huống, nhờ đó dễ ghi nhớ và dễ dùng lại khi giao tiếp hoặc làm bài đọc nghe.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung lâu hơn?
Hãy dùng lặp lại ngắt quãng, đặt câu với từ mới, đọc thành tiếng và tự kiểm tra hai chiều. Mỗi từ nên có chữ Hán, pinyin, nghĩa và ít nhất một ví dụ riêng.