
Mua sắm là một trong những tình huống dễ gặp nhất khi dùng tiếng Trung ngoài đời. Bạn có thể cần hỏi giá, hỏi size, chọn màu, thử đồ, trả giá, hỏi giảm giá hoặc thanh toán bằng tiền mặt, thẻ, mã QR. Nếu học từ vựng tiếng Trung về mua sắm theo từng nhóm tình huống, bạn sẽ dễ nhớ hơn và phản ứng nhanh hơn khi bước vào cửa hàng thật.
Bài viết này tổng hợp từ và mẫu câu mua sắm theo quy trình tự nhiên: nhìn món hàng, hỏi giá, hỏi lựa chọn, thử hoặc kiểm tra, trả giá lịch sự, thanh toán và kết thúc hội thoại. Mục tiêu là giúp bạn không chỉ biết nghĩa của từ, mà còn biết đặt câu đúng lúc, đúng thái độ và đủ lịch sự khi giao tiếp với nhân viên bán hàng.
Nhóm từ vựng mua sắm cần biết trước
Nhóm đầu tiên là hàng hóa và cửa hàng. 商店 là cửa hàng, 超市 là siêu thị, 市场 là chợ, 衣服 là quần áo, 鞋子 là giày, 包 là túi, 东西 là đồ vật. Khi đi mua sắm, các từ này giúp bạn xác định nơi mua và loại hàng đang nói đến.
Nhóm thứ hai là giá cả: 钱, 价格, 贵, 便宜, 打折, 优惠. Câu hỏi cơ bản nhất là 这个多少钱?, cái này bao nhiêu tiền. Nếu thấy đắt, bạn có thể nói 有点贵, hơi đắt. Nếu muốn hỏi có giảm giá không, nói 可以便宜一点吗?.
Nhóm thứ ba là màu sắc và kích cỡ: 颜色, 红色, 黑色, 白色, 大小, 号码, 大号, 小号, 中号. Khi mua quần áo hoặc giày, nhóm này rất quan trọng. Bạn có thể hỏi 有别的颜色吗? hoặc 有大一点的吗?.

Mẫu câu hỏi giá và hỏi thông tin sản phẩm
Câu hỏi giá phổ biến nhất là 这个多少钱?. Nếu cầm một món đồ trên tay, câu này rất tự nhiên. Nếu muốn hỏi món kia, nói 那个多少钱?. Nếu muốn hỏi tổng tiền, dùng 一共多少钱?. Đây là câu cần biết khi mua nhiều món hoặc thanh toán ở quầy.
Nếu muốn hỏi chất liệu, có thể nói 这是什么材料的?. Nếu hỏi sản phẩm có dùng tốt không, nói 这个好用吗?. Nếu hỏi có loại khác không, dùng 有别的吗?. Những câu này giúp bạn không chỉ hỏi giá mà còn hiểu thêm về món hàng trước khi quyết định mua.
Với quần áo, câu 可以试一下吗? nghĩa là tôi có thể thử một chút không. Nếu muốn size lớn hơn, nói 有大一点的吗?. Nếu muốn size nhỏ hơn, nói 有小一点的吗?. Nếu muốn màu khác, dùng 有别的颜色吗?. Hãy học theo cụm vì các câu này xuất hiện liên tục trong cửa hàng.
Trả giá lịch sự bằng tiếng Trung
Trả giá cần lịch sự, nhất là khi bạn chưa biết phong cách của cửa hàng. Câu an toàn là 可以便宜一点吗?, có thể rẻ hơn một chút không. Nếu muốn nói giá hơi cao, dùng 有点贵. Nếu muốn đề xuất mức giá, có thể nói 二十块可以吗?, 20 tệ được không. Nên nói với giọng nhẹ, tránh tạo cảm giác ép buộc.
Nếu người bán không giảm, họ có thể nói 不能便宜了, không thể rẻ hơn nữa, hoặc 这是最低价, đây là giá thấp nhất. Bạn có thể đáp 那我再看看, vậy tôi xem thêm, nếu chưa muốn mua. Câu này lịch sự và giúp bạn rời tình huống mà không khó xử.
Nếu thấy giá hợp lý, bạn có thể nói 好,我要这个, được, tôi lấy cái này. Nếu mua nhiều và muốn hỏi giảm thêm, nói 我买两个,可以便宜一点吗?. Khi trả giá, hãy nhớ rằng không phải nơi nào cũng mặc cả được. Siêu thị hoặc trung tâm thương mại thường giá cố định, còn chợ hoặc cửa hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn.
Thanh toán: tiền mặt, thẻ và mã QR
Khi đến bước thanh toán, bạn có thể hỏi 可以刷卡吗?, có thể quẹt thẻ không. 可以用现金吗?, có thể dùng tiền mặt không. 可以扫码支付吗?, có thể quét mã thanh toán không. Ở Trung Quốc, thanh toán bằng mã QR rất phổ biến, nên cụm 扫码支付 rất đáng học.
Nếu nhân viên hỏi 你怎么付款?, nghĩa là bạn thanh toán thế nào, bạn có thể trả lời 我用现金, tôi dùng tiền mặt; 我刷卡, tôi quẹt thẻ; hoặc 我扫码, tôi quét mã. Nếu cần hóa đơn, hỏi 可以开发票吗?. Nếu cần túi, hỏi 有袋子吗?.
Khi thanh toán xong, bạn có thể nói 谢谢 hoặc 谢谢,再见. Nếu nhân viên nói 欢迎下次光临, nghĩa là hoan nghênh lần sau ghé lại, bạn chỉ cần mỉm cười và đáp lại lịch sự. Những câu kết thúc nhỏ giúp hội thoại tự nhiên hơn.

Hội thoại mẫu trong cửa hàng quần áo
Khách: 你好,这件衣服多少钱?. Nhân viên: 一百二十块. Khách: 有点贵,可以便宜一点吗?. Nhân viên: 一百块,可以吗?. Khách: 可以。我可以试一下吗?. Đoạn này có đủ hỏi giá, trả giá và hỏi thử đồ, rất phù hợp để luyện nhập vai.
Nếu cần hỏi size, thêm câu 有大一点的吗? hoặc 有小一点的吗?. Nếu cần màu khác, hỏi 有黑色的吗? hoặc 有别的颜色吗?. Khi quyết định mua, nói 我买这个. Khi chưa mua, nói 我再看看. Đây là những câu rất ngắn nhưng dùng được trong tình huống thật.
Bạn có thể luyện bằng cách thay sản phẩm: áo, giày, túi, sách, đồ lưu niệm, trái cây. Cùng một khung câu có thể dùng cho nhiều cửa hàng. Chỉ cần thay danh từ và giá tiền, bạn đã có nhiều đoạn hội thoại khác nhau.
Lỗi thường gặp khi mua sắm bằng tiếng Trung
Lỗi đầu tiên là hỏi quá ngắn, chỉ nói 多少钱? mà không chỉ rõ món nào. Trong tình huống trực tiếp, người bán có thể hiểu nếu bạn đang cầm món đồ, nhưng câu đầy đủ 这个多少钱? vẫn rõ hơn. Khi mới học, nên nói đủ câu để tạo thói quen chuẩn.
Lỗi thứ hai là trả giá quá mạnh hoặc thiếu lịch sự. Thay vì nói thẳng “quá đắt” với giọng khó chịu, hãy dùng 有点贵 và 可以便宜一点吗?. Cách nói này mềm hơn và dễ được chấp nhận hơn. Ngôn ngữ mua sắm không chỉ là từ vựng mà còn là thái độ.
Lỗi thứ ba là không biết cách thoát khỏi tình huống. Nếu không muốn mua, nhiều người lúng túng im lặng. Hãy dùng 我再看看, tôi xem thêm, hoặc 谢谢,我先不买, cảm ơn, tôi chưa mua. Những câu này giúp bạn kết thúc lịch sự.
Lộ trình luyện 7 ngày
Ngày đầu tiên, học nhóm từ hàng hóa và cửa hàng. Ngày thứ hai, học hỏi giá và số tiền. Ngày thứ ba, học màu sắc, kích cỡ, thử đồ. Ngày thứ tư, luyện trả giá lịch sự. Ngày thứ năm, học thanh toán tiền mặt, thẻ, mã QR. Ngày thứ sáu, luyện hội thoại hoàn chỉnh. Ngày thứ bảy, tự đóng vai một lần mua sắm từ đầu đến cuối.
Khi luyện, hãy dùng đồ vật thật quanh bạn. Cầm một chiếc áo và hỏi 这件衣服多少钱?. Cầm một quyển sách và nói 这本书有点贵. Tự tạo tình huống như vậy giúp từ vựng gắn với hành động, nhớ lâu hơn so với chỉ đọc danh sách.
Nếu học cùng bạn, một người làm nhân viên, một người làm khách. Hãy đổi vai sau mỗi lượt. Người bán nên trả lời linh hoạt: có giảm giá, không giảm giá, có màu khác, không có size. Càng luyện nhiều biến thể, bạn càng tự tin khi gặp cửa hàng thật.
Mua sắm online bằng tiếng Trung
Ngoài cửa hàng trực tiếp, bạn cũng nên biết một số từ mua sắm online. 网上购物 là mua sắm trên mạng, 下单 là đặt đơn, 订单 là đơn hàng, 快递 là chuyển phát nhanh, 包邮 là miễn phí vận chuyển, 评价 là đánh giá. Những từ này xuất hiện rất nhiều trên các sàn thương mại điện tử và ứng dụng mua hàng.
Khi hỏi người bán online, bạn có thể dùng 有现货吗?, có hàng sẵn không; 什么时候发货?, khi nào gửi hàng; 可以包邮吗?, có thể miễn phí vận chuyển không. Nếu muốn hỏi ảnh thật, nói 有实物图吗?. Nếu hỏi chất lượng, dùng 质量怎么样?. Đây là các câu rất thực tế khi mua hàng qua tin nhắn.
Khi nhận hàng, bạn có thể dùng các từ 收货, nhận hàng; 退货, trả hàng; 换货, đổi hàng. Nếu hàng bị lỗi, nói 这个有问题 hoặc 这个坏了. Nếu muốn đổi size, nói 可以换大一点的吗?. Chủ đề mua sắm online giúp bạn mở rộng từ vựng từ cửa hàng thật sang đời sống số.
Đổi trả hàng và xử lý vấn đề
Khi món hàng không vừa hoặc bị lỗi, bạn cần nói rõ vấn đề. 这个太大了 là cái này quá lớn, 这个太小了 là quá nhỏ, 颜色不对 là màu không đúng, 这里有问题 là chỗ này có vấn đề. Nếu muốn đổi, nói 可以换吗?. Nếu muốn trả, nói 可以退吗?.
Nếu nhân viên hỏi lý do, bạn có thể trả lời ngắn: 不合适, không phù hợp; 尺码不对, size không đúng; 我不喜欢这个颜色, tôi không thích màu này. Câu càng rõ, người bán càng dễ hỗ trợ. Khi nói về vấn đề, vẫn nên giữ giọng lịch sự, vì mục tiêu là giải quyết chứ không phải tranh cãi.
Một câu rất hữu ích là 请问售后在哪里?, cho hỏi bộ phận hậu mãi ở đâu. Ở cửa hàng lớn, đổi trả có thể cần đến quầy riêng. Nếu mua online, bạn có thể hỏi 怎么申请退货?, làm sao đăng ký trả hàng. Những câu này nâng chủ đề mua sắm lên mức thực tế hơn, đặc biệt khi bạn ở Trung Quốc hoặc mua từ shop Trung Quốc.
Bảng câu nhanh nên thuộc
Nhóm hỏi giá: 这个多少钱?, 一共多少钱?, 可以便宜一点吗?. Nhóm chọn hàng: 有别的颜色吗?, 有大一点的吗?, 可以试一下吗?. Nhóm quyết định: 我买这个, 我再看看, 我先不买. Chỉ cần thuộc nhóm này, bạn đã xử lý được phần lớn tình huống trong cửa hàng.
Nhóm thanh toán: 可以刷卡吗?, 可以用现金吗?, 可以扫码支付吗?, 可以开发票吗?. Nhóm đổi trả: 可以换吗?, 可以退吗?, 这个有问题, 尺码不对. Hãy đọc to từng nhóm và tưởng tượng mình đang đứng ở quầy, như vậy câu sẽ dễ bật ra hơn.
Cách ghi nhớ từ mua sắm
Hãy học theo hành trình của khách hàng. Đầu tiên là vào cửa hàng và nhìn hàng, sau đó hỏi giá, chọn màu hoặc size, thử đồ, trả giá, thanh toán, cuối cùng là đổi trả nếu cần. Mỗi bước gắn với một nhóm từ và một vài câu mẫu. Học theo hành trình giúp bạn nhớ logic hơn học theo bảng chữ cái.
Bạn cũng có thể dán nhãn tiếng Trung lên đồ vật trong nhà: áo, giày, túi, sách, điện thoại. Sau đó tự hỏi giá tưởng tượng cho từng món. Ví dụ 这本书多少钱?, 这个包有点贵. Cách luyện nhỏ nhưng vui này giúp từ vựng mua sắm đi vào trí nhớ bằng hình ảnh thật.
Mỗi tuần, hãy tự ghi âm một đoạn hội thoại mua sắm dài một phút. Lần đầu có thể chỉ hỏi giá. Lần sau thêm trả giá. Lần sau nữa thêm thanh toán và đổi trả. Khi nghe lại, bạn sẽ biết mình còn vấp ở từ nào, câu nào thiếu tự nhiên và cần luyện thêm phần nào.
Kết luận
Từ vựng tiếng Trung về mua sắm nên được học theo tình huống: hỏi giá, chọn màu, chọn size, thử đồ, trả giá và thanh toán. Những câu như 这个多少钱?, 可以便宜一点吗?, 可以试一下吗?, 我买这个, 可以扫码支付吗? là nền tảng rất thực tế cho người học.
Trung tâm Tiếng Trung Hân Nhi có thể giúp bạn luyện giao tiếp mua sắm qua hội thoại nhập vai, sửa phát âm và mở rộng từ vựng theo từng tình huống đời sống. Khi học từ vựng gắn với hành động thật, bạn sẽ nhớ nhanh hơn và tự tin hơn mỗi khi bước vào một cửa hàng nói tiếng Trung. Hãy luyện từng bước nhỏ, từ hỏi giá đến thanh toán, để phản xạ hình thành tự nhiên. Mỗi lần luyện là một lần câu mẫu trở nên chắc hơn. Càng luyện sát tình huống, bạn càng nói dễ dàng.
Câu hỏi thường gặp
Trả giá bằng tiếng Trung nên nói câu nào lịch sự?
Bạn có thể nói 可以便宜一点儿吗? Đây là câu mềm và dễ dùng.
Muốn hỏi có size khác không nói thế nào?
Nói 有别的尺码吗? Nếu muốn lớn hơn, nói 有大一点儿的吗?
扫码支付 là gì?
扫码支付 là thanh toán bằng cách quét mã QR.
Người mới nên học bao nhiêu từ mua sắm mỗi ngày?
Khoảng 8-12 từ kèm mẫu câu là đủ, quan trọng là luyện theo tình huống.