
Từ vựng tiếng Trung ở sân bay là nhóm từ rất thực tế nếu bạn chuẩn bị đi du lịch, công tác, du học hoặc đón người thân tại sân bay Trung Quốc. Sân bay có nhiều tình huống liên tiếp: làm thủ tục check-in, gửi hành lý, qua kiểm tra an ninh, tìm cửa ra máy bay, nghe thông báo hoãn chuyến, hỏi đường, lên máy bay và lấy hành lý sau khi hạ cánh. Nếu chỉ học vài từ như 飞机, 机场, 护照, bạn sẽ nhận ra chữ trên bảng nhưng vẫn khó phản ứng khi nhân viên hỏi nhanh.
Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Trung ở sân bay theo từng bước di chuyển thật, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẫu câu ngắn có thể dùng ngay. Mục tiêu không phải học thật nhiều từ trong một lần, mà là biết dùng đúng câu trong đúng tình huống: hỏi quầy check-in ở đâu, nói có hành lý ký gửi, hỏi cửa lên máy bay, hỏi chuyến bay có bị hoãn không, và xử lý khi thất lạc hành lý.
Nhóm từ vựng sân bay nên học trước
Khi học từ vựng sân bay, bạn nên chia theo hành trình: đến sân bay, check-in, gửi hành lý, qua an ninh, chờ ở cửa ra máy bay, lên máy bay, nhập cảnh và lấy hành lý. Cách chia này giúp bạn nhớ theo tình huống thật, thay vì ghi một danh sách dài rồi không biết dùng lúc nào.
Những từ nền tảng gồm 机场 sân bay, 飞机 máy bay, 航班 chuyến bay, 机票 vé máy bay, 护照 hộ chiếu, 登机牌 thẻ lên máy bay, 行李 hành lý, 托运行李 hành lý ký gửi, 手提行李 hành lý xách tay, 登机口 cửa ra máy bay, 安检 kiểm tra an ninh, 候机室 phòng chờ, 起飞 cất cánh, 到达 đến nơi, 延误 hoãn chuyến.
Nếu bạn mới học, hãy ưu tiên các từ xuất hiện trên bảng chỉ dẫn và trong câu hỏi của nhân viên. Ví dụ nhân viên có thể hỏi 你有托运行李吗? nghĩa là bạn có hành lý ký gửi không. Hoặc họ nói 请出示护照和机票, vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay. Chỉ cần nghe được từ khóa 护照, 机票, 行李, bạn đã xử lý tình huống dễ hơn nhiều.
Một mẹo tốt là học mỗi nhóm từ cùng một câu mẫu. Đừng chỉ ghi 护照 là hộ chiếu; hãy học 请出示护照. Đừng chỉ ghi 登机口 là cửa lên máy bay; hãy học 登机口在哪儿? Khi từ nằm trong câu, bạn sẽ nhớ cách dùng và phản xạ tốt hơn.
Từ vựng check-in và giấy tờ
Khu vực check-in là nơi bạn dùng nhiều từ vựng quan trọng nhất. Bạn cần biết cách nói quầy làm thủ tục, hộ chiếu, vé máy bay, mã đặt chỗ, thẻ lên máy bay và chọn chỗ ngồi. Nếu đi chuyến quốc tế, nhân viên có thể hỏi thêm visa hoặc điểm đến cuối cùng.

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 机场 | jīchǎng | sân bay | 机场在哪儿? |
| 值机柜台 | zhíjī guìtái | quầy check-in | 值机柜台在哪儿? |
| 护照 | hùzhào | hộ chiếu | 请出示护照。 |
| 机票 | jīpiào | vé máy bay | 我有电子机票。 |
| 登机牌 | dēngjīpái | thẻ lên máy bay | 这是您的登机牌。 |
| 座位 | zuòwèi | chỗ ngồi | 我想要靠窗的座位。 |
| 靠窗 | kào chuāng | gần cửa sổ | 有靠窗的座位吗? |
| 靠过道 | kào guòdào | gần lối đi | 我想坐靠过道的位置。 |
Câu quan trọng nhất ở quầy là 请出示护照和机票, nghĩa là vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay. Nếu bạn dùng vé điện tử, có thể nói 我有电子机票. Nếu muốn chọn chỗ, nói 我想要靠窗的座位 hoặc 有靠过道的座位吗?
Khi không biết quầy ở đâu, hãy hỏi 请问,值机柜台在哪儿?. Câu này lịch sự và dễ dùng. Nếu muốn nói mình bay đến Bắc Kinh, Thượng Hải hoặc Quảng Châu, có thể nói 我要去北京, 我要去上海, 我要去广州. Nhân viên sẽ dựa vào điểm đến và hãng bay để hướng dẫn bạn.
Từ vựng hành lý ký gửi và hành lý xách tay
Hành lý là tình huống dễ phát sinh câu hỏi nhất. Bạn cần phân biệt 行李 là hành lý nói chung, 托运行李 là hành lý ký gửi, 手提行李 hoặc 随身行李 là hành lý xách tay. Nếu hành lý quá cân, bạn sẽ gặp từ 超重. Nếu cần đóng gói hoặc dán thẻ hành lý, có thể gặp 行李牌.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 行李 | xíngli | hành lý | 我有两件行李。 |
| 托运行李 | tuōyùn xíngli | hành lý ký gửi | 我有托运行李。 |
| 手提行李 | shǒutí xíngli | hành lý xách tay | 这是我的手提行李。 |
| 行李箱 | xínglixiāng | vali | 这个行李箱很重。 |
| 超重 | chāozhòng | quá cân | 行李超重了吗? |
| 公斤 | gōngjīn | kg | 可以托运多少公斤? |
| 行李牌 | xíngli pái | thẻ hành lý | 请保管好行李牌。 |
Khi nhân viên hỏi 你有托运行李吗?, bạn có thể trả lời 有,我有一件托运行李 hoặc 没有,只有手提行李. Nếu muốn hỏi được ký gửi bao nhiêu kg, nói 可以托运多少公斤?. Nếu lo quá cân, hỏi 行李超重了吗?.
Ở sân bay, câu ngắn thường hiệu quả hơn câu dài. Bạn không cần giải thích phức tạp. Chỉ cần nói rõ số lượng hành lý, loại hành lý và câu hỏi chính. Ví dụ 我有两个行李箱, tôi có hai vali; 这个可以带上飞机吗?, cái này có thể mang lên máy bay không?
Từ vựng kiểm tra an ninh
Qua an ninh, bạn sẽ gặp các từ như 安检 kiểm tra an ninh, 排队 xếp hàng, 液体 chất lỏng, 电脑 máy tính, 手机 điện thoại, 外套 áo khoác, 皮带 thắt lưng. Nhân viên có thể yêu cầu bạn lấy máy tính ra, bỏ đồ vào khay, hoặc không mang chất lỏng quá quy định.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 安检 | ānjiǎn | kiểm tra an ninh | 安检口在哪儿? |
| 排队 | páiduì | xếp hàng | 请排队。 |
| 液体 | yètǐ | chất lỏng | 不能带液体。 |
| 电脑 | diànnǎo | máy tính | 请把电脑拿出来。 |
| 托盘 | tuōpán | khay | 请放在托盘里。 |
| 外套 | wàitào | áo khoác | 请脱下外套。 |
| 禁止携带 | jìnzhǐ xiédài | cấm mang theo | 这个禁止携带。 |
Các câu bạn nên nghe quen là 请把电脑拿出来, vui lòng lấy máy tính ra; 请放在托盘里, vui lòng đặt vào khay; 这个不能带上飞机, cái này không thể mang lên máy bay. Nếu không hiểu, hãy hỏi 请再说一遍,好吗? hoặc 这个要拿出来吗?
Khi qua an ninh, hãy chú ý từ 不能, 禁止, 拿出来, 放进去. Đây là các từ khóa chỉ yêu cầu hoặc cấm đoán. Bạn không cần hiểu toàn bộ câu dài, nhưng phải nhận ra phần liên quan đến đồ cần lấy ra hoặc đồ không được mang.
Từ vựng cửa ra máy bay và thông báo chuyến bay
Sau khi qua an ninh, việc quan trọng nhất là tìm đúng cửa ra máy bay và theo dõi giờ lên máy bay. Các bảng điện tử thường có các từ 航班 chuyến bay, 登机口 cửa lên máy bay, 登机 lên máy bay, 起飞 cất cánh, 延误 hoãn chuyến, 取消 hủy chuyến, 准点 đúng giờ, 到达 đến nơi.

| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 航班 | hángbān | chuyến bay | 我的航班是几点? |
| 登机口 | dēngjīkǒu | cửa lên máy bay | 登机口在哪儿? |
| 登机 | dēngjī | lên máy bay | 什么时候登机? |
| 起飞 | qǐfēi | cất cánh | 飞机几点起飞? |
| 延误 | yánwù | hoãn chuyến | 航班延误了吗? |
| 取消 | qǔxiāo | hủy | 航班取消了吗? |
| 准点 | zhǔndiǎn | đúng giờ | 航班准点吗? |
Câu nên thuộc là 登机口在哪儿?, cửa lên máy bay ở đâu? Nếu muốn hỏi lúc nào lên máy bay, nói 什么时候登机?. Nếu thấy chuyến bay chưa gọi, có thể hỏi 我的航班延误了吗?, chuyến bay của tôi có bị hoãn không?
Khi nghe thông báo, hãy tập bắt các từ khóa: 航班号 số hiệu chuyến bay, 登机口 cửa lên máy bay, 开始登机 bắt đầu lên máy bay, 延误 hoãn, 取消 hủy. Nếu không chắc, đưa thẻ lên máy bay cho nhân viên và hỏi 这个登机口对吗?, cửa này có đúng không?
Mẫu câu hỏi đường trong sân bay
Sân bay thường rộng, nên hỏi đường là kỹ năng rất cần thiết. Bạn nên dùng mẫu 请问,...在哪儿? để hỏi lịch sự. Ví dụ 请问,安检口在哪儿? hoặc 请问,登机口在哪儿? Nếu muốn hỏi đi như thế nào, dùng 怎么走.
- 请问,值机柜台在哪儿? Cho hỏi quầy check-in ở đâu?
- 请问,安检口怎么走? Cho hỏi đi đến cửa kiểm tra an ninh như thế nào?
- 登机口在几号? Cửa lên máy bay là số mấy?
- 这个方向对吗? Hướng này có đúng không?
- 洗手间在哪儿? Nhà vệ sinh ở đâu?
- 行李领取处在哪儿? Khu nhận hành lý ở đâu?
Khi hỏi đường, hãy nói chậm và đưa thêm giấy tờ nếu cần. Ví dụ bạn đưa thẻ lên máy bay và hỏi 这个登机口在哪儿?. Người nghe sẽ dễ hiểu hơn vì họ nhìn được số cửa hoặc thông tin chuyến bay.
Từ vựng trên máy bay
Khi đã lên máy bay, bạn sẽ gặp các từ như 座位 chỗ ngồi, 安全带 dây an toàn, 靠窗 gần cửa sổ, 靠过道 gần lối đi, 空姐 tiếp viên nữ, 空乘 tiếp viên hàng không, 起飞 cất cánh, 降落 hạ cánh. Các mẫu câu thường liên quan đến tìm chỗ, đổi chỗ, xin nước hoặc hỏi nhà vệ sinh.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 座位 | zuòwèi | chỗ ngồi | 这是我的座位。 |
| 安全带 | ānquándài | dây an toàn | 请系好安全带。 |
| 空乘 | kōngchéng | tiếp viên hàng không | 请问一下。 |
| 水 | shuǐ | nước | 请给我一杯水。 |
| 毯子 | tǎnzi | chăn | 有毯子吗? |
| 降落 | jiàngluò | hạ cánh | 飞机快降落了。 |
Câu quan trọng là 这是我的座位吗?, đây có phải chỗ của tôi không? Nếu cần đi qua, có thể nói 不好意思,请让我过一下. Nếu muốn xin nước, nói 请给我一杯水. Các câu này ngắn và lịch sự, phù hợp khi giao tiếp với tiếp viên hoặc hành khách khác.
Từ vựng nhập cảnh và lấy hành lý
Sau khi hạ cánh, bạn có thể cần qua nhập cảnh và lấy hành lý. Các từ cần biết gồm 入境 nhập cảnh, 海关 hải quan, 行李领取处 khu nhận hành lý, 行李转盘 băng chuyền hành lý, 丢失 thất lạc, 申报 khai báo. Nếu hành lý không xuất hiện, bạn cần biết cách nói hành lý bị thất lạc.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|---|
| 入境 | rùjìng | nhập cảnh | 入境处在哪儿? |
| 海关 | hǎiguān | hải quan | 我要过海关。 |
| 行李领取处 | xíngli lǐngqǔ chù | khu nhận hành lý | 行李领取处在哪儿? |
| 行李转盘 | xíngli zhuànpán | băng chuyền hành lý | 几号行李转盘? |
| 丢失 | diūshī | thất lạc | 我的行李丢失了。 |
| 申报 | shēnbào | khai báo | 需要申报吗? |
Nếu không thấy hành lý, hãy nói 我的行李丢失了 hoặc 我找不到我的行李. Nếu muốn hỏi băng chuyền số mấy, nói 我的航班在几号行李转盘?. Hãy giữ lại 行李牌, thẻ hành lý, vì nhân viên có thể cần kiểm tra mã hành lý của bạn.
Đoạn hội thoại mẫu ở sân bay
旅客:请问,值机柜台在哪儿?
工作人员:在前面,A区。
旅客:谢谢。我有一件托运行李。
工作人员:请出示护照和机票。
旅客:好的。可以要靠窗的座位吗?
工作人员:可以。这是您的登机牌。
旅客:请问,登机口在哪儿?
工作人员:登机口是18号,过安检以后往右走。
Đoạn hội thoại này có đủ các bước quan trọng: hỏi quầy check-in, nói có hành lý ký gửi, xuất trình hộ chiếu và vé, xin chỗ gần cửa sổ, nhận thẻ lên máy bay và hỏi cửa lên máy bay. Bạn có thể thay số cửa, khu vực, loại chỗ ngồi để luyện nhiều phiên bản khác nhau.
Cách học từ vựng sân bay trong 7 ngày
Ngày 1, học nhóm giấy tờ và check-in: 护照, 机票, 登机牌, 值机柜台. Luyện câu 请出示护照和机票 và 值机柜台在哪儿.
Ngày 2, học nhóm hành lý: 行李, 托运行李, 手提行李, 行李箱, 超重, 公斤. Tự nói số lượng vali của bạn bằng tiếng Trung.
Ngày 3, học nhóm an ninh: 安检, 液体, 电脑, 托盘, 禁止携带. Luyện nghe các câu yêu cầu lấy đồ ra hoặc đặt vào khay.
Ngày 4, học nhóm cửa lên máy bay: 航班, 登机口, 登机, 起飞, 延误, 取消. Tự hỏi và trả lời chuyến bay có bị hoãn không.
Ngày 5, học nhóm trên máy bay: 座位, 安全带, 空乘, 水, 毯子. Luyện câu xin nước, hỏi chỗ ngồi và xin đi qua.
Ngày 6, học nhóm nhập cảnh và lấy hành lý: 入境, 海关, 行李领取处, 行李转盘, 丢失. Luyện câu báo thất lạc hành lý.
Ngày 7, đóng vai hành khách và nhân viên sân bay. Tạo một đoạn hội thoại từ lúc đến sân bay đến lúc lên máy bay. Mỗi lần luyện, hãy dùng ít nhất mười từ vựng đã học.
Checklist chuẩn bị từ vựng trước khi ra sân bay
Trước khi ra sân bay, bạn nên chuẩn bị một danh sách từ khóa ngắn thay vì cố học quá nhiều câu dài. Nhóm giấy tờ gồm 护照, 机票, 登机牌. Nhóm hành lý gồm 行李, 托运行李, 手提行李, 超重. Nhóm di chuyển gồm 安检口, 登机口, 候机室, 行李领取处. Nhóm thông báo gồm 航班, 登机, 起飞, 延误, 取消. Chỉ cần nắm chắc các từ này, bạn đã có thể đọc bảng chỉ dẫn và hiểu phần quan trọng trong câu hỏi của nhân viên.
Bạn cũng nên lưu sẵn năm câu cần dùng nhiều nhất: 请问,值机柜台在哪儿? 我有一件托运行李. 登机口在哪儿? 我的航班延误了吗? 行李领取处在哪儿? Khi luyện, hãy đọc câu thành tiếng và thay thông tin theo chuyến đi của mình. Ví dụ đổi 一件托运行李 thành 两件托运行李, hoặc đổi 登机口 thành 安检口. Cách thay thế này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp tình huống thật.
Cuối cùng, hãy luyện nghe từ khóa thay vì cố hiểu toàn bộ thông báo sân bay. Nếu nghe thấy 护照, hãy chuẩn bị hộ chiếu. Nếu nghe thấy 行李, chú ý đến hành lý. Nếu nghe thấy 登机口, nhìn lại cửa lên máy bay. Nếu nghe thấy 延误 hoặc 取消, cần kiểm tra tình trạng chuyến bay. Việc bắt đúng từ khóa sẽ giúp bạn bình tĩnh hơn, đặc biệt ở sân bay đông người hoặc khi nhân viên nói nhanh.
Kết luận
Từ vựng tiếng Trung ở sân bay sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn học theo từng bước di chuyển thay vì học rời rạc. Hãy bắt đầu từ các từ khóa quan trọng như 护照, 机票, 登机牌, 行李, 安检, 登机口, 延误, 行李领取处, rồi ghép chúng vào câu hỏi thực tế như 值机柜台在哪儿, 我有托运行李, 什么时候登机.
Nếu bạn chuẩn bị đi du lịch, công tác hoặc học tiếng Trung giao tiếp theo tình huống, Tiếng Trung Hân Nhi có thể giúp bạn luyện mẫu câu sân bay qua hội thoại đóng vai, sửa phát âm và phản xạ nghe từ khóa để khi ra sân bay thật bạn không bị lúng túng.
Câu hỏi thường gặp
机场 và 飞机场 khác nhau không?
Cả hai đều liên quan đến sân bay, nhưng 机场 là cách nói phổ biến và ngắn gọn hơn trong giao tiếp hiện đại. Người học nên ưu tiên dùng 机场.
Hành lý ký gửi nói tiếng Trung là gì?
Hành lý ký gửi là 托运行李. Nếu muốn nói tôi có hành lý ký gửi, dùng 我有托运行李.
Cửa lên máy bay nói thế nào?
Cửa lên máy bay là 登机口. Câu hỏi thường dùng là 登机口在哪儿 hoặc 登机口是几号.
Chuyến bay bị hoãn nói thế nào?
Chuyến bay bị hoãn là 航班延误了. Nếu muốn hỏi có bị hoãn không, nói 航班延误了吗?