
Từ vựng & chữ Hán
Từ vựng tiếng Trung về thời gian: ngày tháng, giờ giấc và mẫu câu
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về thời gian: hôm nay, ngày mai, thứ trong tuần, ngày tháng, giờ giấc, tần suất, mẫu câu hỏi giờ và bài tập tự luyện.
Tổng hợp bài viết tiếng Trung theo thẻ nội dung, giúp bạn tìm nhanh kiến thức liên quan và học đúng trọng tâm.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về thời gian: hôm nay, ngày mai, thứ trong tuần, ngày tháng, giờ giấc, tần suất, mẫu câu hỏi giờ và bài tập tự luyện.

Hướng dẫn cách dùng 在 trong tiếng Trung: 在 nghĩa là ở, đang, tại; vị trí trong câu, ví dụ dễ hiểu, lỗi thường gặp và bài tập tự luyện.

Hướng dẫn cách dùng 不 và 没 trong tiếng Trung: phân biệt phủ định thói quen, ý muốn, quá khứ, không có, chưa từng và các lỗi thường gặp.
Hơn 15.000 học viên đã tin tưởng và lựa chọn Tiếng Trung Hân Nhi.