
Cách dùng 还, 再, 又 trong tiếng Trung là một chủ điểm khiến nhiều người học nhầm vì cả ba từ đều có thể dịch là “còn”, “lại”, “nữa” tùy câu. Nếu chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt, bạn rất dễ viết 我又去一次 khi muốn nói “lần sau tôi lại đi”, hoặc viết 我再迟到了 khi muốn nói “tôi lại đến muộn rồi”. Trong tiếng Trung, 还, 再, 又 không chỉ khác nghĩa mà còn khác về thời gian, sắc thái và vị trí trong câu.
Bài viết này giúp bạn phân biệt ba từ theo cách thực dụng: 还 thường nói “vẫn, còn, thêm nữa”; 再 thường dùng cho hành động lặp lại trong tương lai, lời đề nghị hoặc sau đó mới làm; 又 thường dùng cho hành động lặp lại đã xảy ra hoặc sự việc lại xảy ra, nhiều khi mang sắc thái bất ngờ, than phiền hoặc nhấn mạnh. Khi nắm được trục thời gian và sắc thái này, bạn sẽ dùng các câu như 我还没吃饭, 明天再说, 他又迟到了 tự nhiên hơn.
Vì sao 还, 再, 又 dễ nhầm?
Điểm khó đầu tiên là tiếng Việt có thể dùng một từ “lại” cho cả tương lai và quá khứ. Ví dụ “ngày mai tôi lại đến” và “hôm qua anh ấy lại đến muộn” đều dùng “lại”. Nhưng tiếng Trung thường tách rõ: việc lặp trong tương lai hay lời hẹn làm sau thường dùng 再, còn việc đã lặp lại hoặc vừa xảy ra lần nữa thường dùng 又. Vì vậy, không thể thấy chữ “lại” là chọn một từ bất kỳ.
Điểm khó thứ hai là 还 có nhiều nghĩa. 还 có thể là “vẫn” trong 我还在学习, là “còn” trong 还有时间, là “thêm nữa” trong 我还想买一本书, hoặc đi với 没 để nói “vẫn chưa” như 我还没吃饭. Vì 还 có phạm vi rộng, người học dễ dùng nó thay cho 再 hoặc 又 trong những câu lặp lại, dù sắc thái không giống nhau.
Điểm khó thứ ba là ba từ này thường đứng trước động từ hoặc tính từ, nhưng mỗi từ kéo theo một cảm giác khác nhau. 他还在睡觉 nghĩa là anh ấy vẫn đang ngủ. 他再睡一会儿 nghĩa là anh ấy ngủ thêm một lát nữa hoặc hãy ngủ thêm chút nữa. 他又睡着了 nghĩa là anh ấy lại ngủ mất rồi. Cùng liên quan đến ngủ, nhưng thời gian và sắc thái khác nhau hoàn toàn.
Cách học tốt nhất là đặt ba từ vào các cặp tình huống thật: vẫn chưa ăn, ăn thêm một chút, lại ăn nữa; mai nói tiếp, hôm qua lại nói sai; còn muốn mua, mua thêm một cái, lại mua nữa rồi. Khi học theo tình huống, bạn sẽ bớt phụ thuộc vào bản dịch tiếng Việt.
Bản chất của 还: vẫn, còn, thêm nữa
还 thường dùng để nói một trạng thái vẫn tiếp tục. Ví dụ 我还在学习 nghĩa là tôi vẫn đang học. 他还没来 nghĩa là anh ấy vẫn chưa đến. Ở đây, 还 cho thấy tình trạng hiện tại kéo dài so với kỳ vọng hoặc so với một mốc trước đó. Nếu bạn nghĩ anh ấy đáng lẽ đã đến rồi, câu 他还没来 càng rõ sắc thái “vẫn chưa”.
还 cũng dùng để nói “còn” hoặc “vẫn còn”. Ví dụ 还有时间 nghĩa là vẫn còn thời gian. 你还有问题吗 nghĩa là bạn còn câu hỏi nào không. Trong giao tiếp lớp học, giáo viên có thể hỏi 还有谁不懂? nghĩa là còn ai chưa hiểu không. Đây là nhóm nghĩa rất thường gặp và khá dễ dùng.
还 có thể diễn tả “thêm nữa” khi người nói muốn bổ sung một hành động, vật hoặc ý. Ví dụ 我还想喝一杯茶 nghĩa là tôi còn muốn uống thêm một tách trà. 我还买了一本词典 nghĩa là tôi còn mua thêm một quyển từ điển. Trong nhóm này, 还 giống như thêm một thông tin vào danh sách đã có.
Điểm cần chú ý là 还 không nhất thiết nói hành động sẽ lặp lại trong tương lai như 再, cũng không nhất thiết nói hành động đã lặp lại như 又. Nó thường nhấn mạnh sự tiếp tục, sự còn tồn tại hoặc sự bổ sung. Vì vậy, khi muốn nói “lần sau làm lại”, 再 thường hợp hơn 还; khi muốn nói “lại xảy ra rồi”, 又 thường hợp hơn 还.
Bản chất của 再: lại, nữa, sau đó làm tiếp
再 thường dùng cho hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai. Ví dụ 明天再说 nghĩa là ngày mai nói tiếp, để mai rồi nói. 下次再来 nghĩa là lần sau lại đến. 你再读一遍 nghĩa là bạn đọc lại một lần nữa. Trong các câu này, hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói hoặc được yêu cầu thực hiện sau đó.
再 cũng dùng khi muốn nói “thêm” một lượng nữa trong tương lai hoặc ngay sau đó. Ví dụ 再给我一点儿时间 nghĩa là cho tôi thêm một chút thời gian nữa. 再买一个 nghĩa là mua thêm một cái nữa. 再等五分钟 nghĩa là đợi thêm năm phút nữa. Điểm chung là người nói hướng về hành động tiếp theo.
Trong câu mệnh lệnh, đề nghị hoặc kế hoạch, 再 rất tự nhiên. 老师 có thể nói 你再说一遍, nghĩa là em nói lại một lần nữa. Bạn có thể nói 我们下次再见, nghĩa là lần sau gặp lại. Khi chia tay, 再见 vốn cũng mang ý “gặp lại nữa”. Đây là một dấu hiệu giúp bạn nhớ 再 gắn với lần tiếp theo.
再 còn xuất hiện trong cấu trúc “làm xong A rồi mới làm B” như 吃完饭再走 nghĩa là ăn cơm xong rồi hãy đi. 想清楚再回答 nghĩa là nghĩ rõ rồi hãy trả lời. Ở đây, 再 không đơn thuần là “lại”, mà là “sau đó mới”. Đây là cách dùng rất thực tế và người học nên luyện nhiều.
Bản chất của 又: lại xảy ra rồi
又 thường dùng khi một sự việc đã xảy ra thêm một lần nữa, thường là ở quá khứ hoặc hiện tại đã thành sự thật. Ví dụ 他又迟到了 nghĩa là anh ấy lại đến muộn rồi. 我又忘了 nghĩa là tôi lại quên rồi. 今天又下雨了 nghĩa là hôm nay lại mưa rồi. Những câu này cho thấy sự việc đã xảy ra, không phải dự định tương lai.
又 nhiều khi có sắc thái than phiền, bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự lặp lại không mong muốn. Khi nói 他又迟到了, người nói thường không chỉ thông báo anh ấy đến muộn, mà còn hàm ý đây không phải lần đầu và có thể hơi bực. Khi nói 你又买了这么多东西, sắc thái có thể là “bạn lại mua nhiều đồ thế này nữa à”.
Tuy vậy, 又 không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó cũng có thể dùng trung tính để nói một việc lặp lại: 我昨天又看了一遍这部电影 nghĩa là hôm qua tôi lại xem bộ phim này một lần nữa. 如果 bạn thích bộ phim đó, câu không tiêu cực. Sắc thái phụ thuộc vào nội dung và giọng nói.
Điểm mấu chốt là 又 thường nhìn về sự việc đã xảy ra hoặc đang được xác nhận là đã xảy ra. Nếu bạn muốn nói “ngày mai tôi lại đến”, hãy dùng 我明天再来, không dùng 我明天又来 trong nghĩa thông thường. Nếu nói 他昨天又来了, câu lại đúng vì việc anh ấy đến đã xảy ra hôm qua.
Bảng so sánh 还, 再, 又 theo thời gian và sắc thái
Khi học cách dùng 还, 再, 又 trong tiếng Trung, hãy đặt chúng vào cùng một chủ đề để thấy khác biệt. 还 thường nhấn mạnh trạng thái vẫn còn hoặc thêm một ý; 再 hướng tới hành động tiếp theo trong tương lai; 又 nói sự việc lại xảy ra rồi. Bảng dưới đây dùng các tình huống gần đời sống để bạn so sánh nhanh.

| Từ | Cảm giác chính | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 还 | vẫn, còn, thêm nữa | 我还没吃饭。 | Tôi vẫn chưa ăn cơm |
| 还 | bổ sung thêm | 我还想买一本书。 | Tôi còn muốn mua thêm một quyển sách |
| 再 | làm lại/làm thêm trong tương lai | 你再说一遍。 | Bạn nói lại một lần nữa |
| 再 | sau đó mới | 吃完饭再走。 | Ăn xong rồi hãy đi |
| 又 | lại xảy ra rồi | 他又迟到了。 | Anh ấy lại đến muộn rồi |
| 又 | lặp lại trong quá khứ | 我昨天又看了一遍。 | Hôm qua tôi lại xem thêm một lần |
Bảng này cho thấy thời gian là chìa khóa quan trọng. Nếu hành động sẽ làm sau, thường nghĩ đến 再. Nếu hành động đã xảy ra thêm lần nữa, thường nghĩ đến 又. Nếu câu nói về trạng thái vẫn tiếp tục, vẫn chưa xảy ra hoặc còn thêm một điều, thường nghĩ đến 还. Tuy nhiên, đừng tách thời gian khỏi sắc thái: 又 có thể mang cảm giác than phiền, 再 có thể là lời đề nghị, 还 có thể là sự bổ sung nhẹ nhàng.
Người mới nên học bằng các câu mẫu ngắn trước khi tự tạo câu dài. Ba câu cơ bản nên nhớ là 我还没吃饭, 明天再说, 他又迟到了. Chỉ cần hiểu sâu ba câu này, bạn đã nắm được ba trục nghĩa rất quan trọng.
Các cặp câu dễ nhầm nhất
Cặp đầu tiên là 再来 và 又来了. 我明天再来 nghĩa là ngày mai tôi lại đến, hành động ở tương lai. 他又来了 nghĩa là anh ấy lại đến rồi, sự việc đã xảy ra hoặc vừa xảy ra. Nếu đổi sai, câu sẽ lệch thời gian. Vì vậy, cứ thấy “ngày mai, lần sau, lát nữa” thì hãy nghĩ đến 再 trước.
Cặp thứ hai là 还没 và 又没. 我还没写完 nghĩa là tôi vẫn chưa viết xong, nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thành kéo dài. 我又没写完 có thể hiểu là tôi lại không viết xong nữa, hàm ý đây là lỗi lặp lại. Cùng là “chưa xong”, nhưng 还没 trung tính hơn, 又没 mang sắc thái lặp lại hoặc than phiền.
Cặp thứ ba là 再吃一点 và 又吃了. 你再吃一点 nghĩa là bạn ăn thêm một chút nữa, thường là lời mời hoặc đề nghị. 你又吃了 nghĩa là bạn lại ăn nữa rồi, có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách nhẹ tùy giọng. Một câu hướng về hành động tiếp theo, một câu nói việc đã xảy ra.
Cặp thứ tư là 还想 và 再想想. 我还想买 nghĩa là tôi vẫn/còn muốn mua. 我再想想 nghĩa là tôi sẽ nghĩ thêm, để tôi suy nghĩ thêm đã. Ở đây, 还 diễn tả mong muốn còn tồn tại, còn 再 diễn tả hành động suy nghĩ thêm trong bước tiếp theo.
Khi nào dùng 还?
Dùng 还 khi nói trạng thái vẫn tiếp tục: 我还在等你, 他还在睡觉, 他们还没到. Những câu này đều cho thấy trạng thái ở hiện tại chưa thay đổi. Đặc biệt, 还没 là cụm rất quan trọng, nghĩa là vẫn chưa. Ví dụ 我还没学过这个语法 nghĩa là tôi vẫn chưa học ngữ pháp này.
Dùng 还 khi hỏi hoặc nói còn tồn tại: 还有时间吗, 你还有钱吗, 还有别的问题吗. Đây là nhóm câu rất thực tế trong lớp học, mua sắm, công việc và giao tiếp hằng ngày. Nếu bạn muốn hỏi “còn gì nữa không”, có thể nói 还有吗 hoặc 还有别的吗.
Dùng 还 khi bổ sung thêm thông tin: 我会说中文,还会说英文 nghĩa là tôi biết nói tiếng Trung, còn biết nói tiếng Anh. 我买了书,还买了本子 nghĩa là tôi mua sách, còn mua vở nữa. Ở đây, 还 giúp câu nối thêm ý mà không cần cấu trúc phức tạp.
Trong giao tiếp, 还 cũng có thể tạo sắc thái “khá” trong một số cụm như 还可以 nghĩa là cũng được, khá ổn. Tuy nhiên, bài này tập trung vào nhóm vẫn/còn/thêm nữa để người mới không bị loạn nghĩa. Khi gặp 还 trong câu, hãy nhìn xem nó đang nói trạng thái tiếp tục, sự tồn tại còn lại hay thông tin bổ sung.
Khi nào dùng 再?
Dùng 再 khi muốn nói làm lại hoặc làm thêm trong tương lai: 请再说一遍, 我想再试一次, 我们下次再聊. Các câu này đều hướng về hành động tiếp theo. Nếu hành động đã xảy ra rồi và bạn muốn nói “lại xảy ra”, 又 thường phù hợp hơn.
Dùng 再 trong lời hẹn hoặc kế hoạch: 明天再说, 下次再来, 有时间再见. Những câu này rất tự nhiên trong giao tiếp. 明天再说 không chỉ là “ngày mai nói lại”, mà còn có sắc thái “để mai tính/mai nói tiếp”.
Dùng 再 trong cấu trúc “làm xong rồi mới”: 做完作业再玩, 吃完饭再走, 想清楚再回答. Đây là nhóm rất đáng học vì xuất hiện nhiều trong lời khuyên, lời dặn và kế hoạch cá nhân. 再 ở đây là “sau đó mới”, không phải “lại” theo nghĩa lặp lại.
Dùng 再 khi muốn xin thêm thời gian, thêm lượng, thêm cơ hội: 再给我五分钟, 再来一杯水, 再试一次. Nếu bạn ở nhà hàng, 再来 một món nghĩa là gọi thêm món đó nữa. Nếu bạn học phát âm, giáo viên có thể nói 再读一遍 để yêu cầu đọc thêm một lần.
Khi nào dùng 又?
Dùng 又 khi sự việc đã xảy ra thêm lần nữa. Ví dụ 他又迟到了, 我又忘了, 电脑又坏了. Những câu này thường nói một vấn đề lặp lại, nên dễ mang sắc thái than phiền. Nếu bạn muốn kể một sự việc tốt lặp lại, 又 vẫn dùng được: 我又见到了老朋友 nghĩa là tôi lại gặp bạn cũ.
Dùng 又 với mốc quá khứ: 昨天他又来了, 上周我又去了一次北京, 我刚才又说错了. Các từ như 昨天, 上周, 刚才 cho thấy sự việc đã xảy ra, nên 又 tự nhiên hơn 再. Người học chỉ cần nhìn thời gian đã qua là có thể chọn nhanh hơn.
Dùng 又 khi có cảm giác “nữa rồi”. Ví dụ 你又买衣服了 có thể là bạn lại mua quần áo nữa rồi. 他又不高兴了 nghĩa là anh ấy lại không vui nữa rồi. Trong các câu này, 又 thể hiện người nói nhận ra sự việc lặp lại và có thái độ nhất định.
Cần chú ý rằng 又 không dùng mặc định cho tương lai. Nếu muốn nói “lần sau tôi lại đến”, dùng 下次我再来. Nếu nói 下次我又来, câu nghe không tự nhiên trong nghĩa thông thường vì 又 thường xác nhận sự việc đã lặp lại, không phải dự định lặp lại.
Checklist chọn 还, 再 hay 又
Trước khi chọn 还, 再 hay 又, hãy tự hỏi ba câu: câu này nói trạng thái vẫn còn hay thêm một thông tin? Câu này nói hành động sẽ làm lại/làm thêm trong tương lai? Hay câu này nói sự việc đã lặp lại rồi? Nếu là vẫn/còn/thêm, chọn 还. Nếu là lần sau, lát nữa, làm thêm, làm lại trong tương lai, chọn 再. Nếu là đã lại xảy ra, chọn 又.

- Vẫn chưa, vẫn còn: dùng 还, ví dụ 我还没吃饭.
- Còn thêm một ý hoặc một vật: dùng 还, ví dụ 我还想买一本书.
- Làm lại trong tương lai: dùng 再, ví dụ 明天再说.
- Yêu cầu làm thêm một lần: dùng 再, ví dụ 请再读一遍.
- Lại xảy ra rồi: dùng 又, ví dụ 他又迟到了.
- Lặp lại trong quá khứ: dùng 又, ví dụ 昨天我又看了一遍.
Checklist này đặc biệt hữu ích khi bạn dịch từ tiếng Việt. Nếu thấy chữ “lại”, đừng chọn ngay 再 hoặc 又. Hãy nhìn thời gian. “Ngày mai lại đến” là tương lai nên dùng 再. “Hôm qua lại đến” là quá khứ nên dùng 又. Nếu thấy chữ “còn” hoặc “vẫn”, hãy nghĩ đến 还 trước.
Bài tập ứng dụng
Hãy điền 还, 再 hoặc 又 vào các câu sau, rồi tự giải thích vì sao chọn từ đó.
| Câu | Đáp án gợi ý | Giải thích |
|---|---|---|
| 我___没吃饭。 | 还 | Vẫn chưa ăn |
| 明天我们___聊。 | 再 | Nói tiếp vào ngày mai |
| 他今天___迟到了。 | 又 | Lại đến muộn rồi |
| 请___说一遍。 | 再 | Nói thêm/lại một lần nữa |
| 你___有问题吗? | 还 | Còn câu hỏi không |
| 我昨天___看了一遍。 | 又 | Hôm qua lại xem thêm một lần |
Sau bài tập điền từ, hãy tự tạo ba câu về việc học tiếng Trung: một câu với 还, một câu với 再, một câu với 又. Ví dụ 我还没学完这一课, 我明天再复习一遍, 我又写错了这个字. Ba câu này cùng liên quan học tập nhưng dùng ba từ theo ba trục nghĩa khác nhau.
Cách luyện trong 7 ngày
Ngày 1, học 还 với 还没, 还在, 还有. Viết mười câu về đời sống: 我还没吃饭, 我还在上课, 还有时间. Mục tiêu là nhớ 还 gắn với vẫn/còn.
Ngày 2, học 再 với hành động tương lai: 明天再说, 下次再来, 请再读一遍. Hãy dùng các câu này khi luyện nói để quen cảm giác “lần tiếp theo”.
Ngày 3, học 又 với sự việc đã xảy ra: 他又迟到了, 我又忘了, 今天又下雨了. Thêm sắc thái cảm xúc vào câu để thấy 又 thường mang cảm giác “nữa rồi”.
Ngày 4, luyện cặp 再 và 又 theo thời gian: 明天再来, 昨天又来了; 下次再说, 刚才又说错了. Viết ít nhất năm cặp như vậy.
Ngày 5, luyện cặp 还没 và 又没: 我还没写完 khác với 我又没写完. Hãy giải thích bằng tiếng Việt để thấy một câu là vẫn chưa, một câu là lại không xong.
Ngày 6, đọc đoạn hội thoại ngắn và gạch chân 还, 再, 又. Mỗi lần gặp, ghi bên cạnh: vẫn/còn, tương lai/làm thêm, hay đã lặp lại.
Ngày 7, kể một đoạn ngắn về ngày học của bạn, cố dùng đủ ba từ. Ví dụ: 我还没复习完, 晚上再看一遍, 可是我又忘了几个生词. Đọc lại và kiểm tra xem mỗi từ có đúng trục nghĩa không.
Tình huống giao tiếp dễ dùng 还, 再, 又
Trong lớp học, 还 thường xuất hiện khi bạn nói mình vẫn chưa hoàn thành điều gì: 我还没写完, 我还不懂, 我还在复习. 再 thường dùng khi bạn muốn làm thêm hoặc làm lại: 请再说一遍, 我明天再复习, 下次再问老师. 又 thường dùng khi lỗi hoặc sự việc đã lặp lại: 我又写错了, 他又迟到了, 我又忘了这个词.
Hãy luyện ba từ này bằng cùng một chủ đề để thấy khác biệt. Với việc học bài, bạn có thể nói 我还没复习完, nghĩa là vẫn chưa ôn xong; 我晚上再复习一遍, nghĩa là tối ôn lại một lần nữa; 我又忘了这个语法, nghĩa là tôi lại quên ngữ pháp này rồi. Ba câu cùng nói về học tập nhưng thời gian và sắc thái hoàn toàn khác nhau.
Kết luận
Cách dùng 还, 再, 又 trong tiếng Trung sẽ dễ hơn nếu bạn không dịch máy móc thành “lại” hoặc “nữa”. Hãy nhớ ba trục chính: 还 nói vẫn/còn/thêm, 再 hướng tới lần tiếp theo hoặc hành động sẽ làm thêm, 又 nói sự việc đã lặp lại hoặc lại xảy ra rồi. Chỉ cần nhìn thời gian và sắc thái, bạn sẽ chọn đúng hơn rất nhiều.
Khi luyện, hãy đặt câu theo cặp: 明天再来 nhưng 昨天又来了; 我还没写完 nhưng 我又没写完. Nếu bạn muốn học các điểm ngữ pháp dễ nhầm bằng ví dụ thực tế và được sửa lỗi câu chi tiết, Tiếng Trung Hân Nhi có thể giúp bạn biến những quy tắc nhỏ như 还, 再, 又 thành phản xạ dùng được trong giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp
还, 再, 又 khác nhau ngắn gọn thế nào?
还 thường là vẫn/còn/thêm nữa, 再 thường là lại hoặc thêm trong tương lai, còn 又 thường là lại xảy ra rồi hoặc lặp lại trong quá khứ.
“Ngày mai tôi lại đến” dùng 再 hay 又?
Dùng 再: 我明天再来. Vì hành động đến sẽ xảy ra trong tương lai hoặc lần sau.
“Anh ấy lại đến muộn rồi” dùng 再 hay 又?
Dùng 又: 他又迟到了. Vì sự việc đến muộn đã xảy ra thêm một lần nữa.
还没 và 又没 khác nhau thế nào?
还没 nghĩa là vẫn chưa, thường trung tính hơn. 又没 nghĩa là lại không/lại chưa, thường hàm ý việc đó lặp lại và có thể gây thất vọng hoặc than phiền.